Tỷ giá KMF sang PLN
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,00895 PLN1 PLN = 111,73 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,008858
- Cao nhất
- 0,00895
- Trung bình
- 0,0088949
- Thay đổi
- +0,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,00895 | +0,0000513 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0088987 | +0,0000408 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,008858 | −0,0000179 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0088759 | −0,0000001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0088761 | −0,0000094 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0088855 | +0,0000032 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0088823 | +0,0000011 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0088811 | −0,0000015 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0088826 | +0,0000018 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0088808 | −0,0000014 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0088822 | −0,0000344 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0089166 | −0,0000022 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0089188 | −0,0000010 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0089198 | +0,0000058 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0089141 | +0,0000204 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0088936 | −0,0000061 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0088997 | +0,0000076 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0088921 | −0,0000122 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0089043 | −0,0000146 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0089189 | +0,0000034 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0089155 | +0,0000088 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0089067 | +0,0000118 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0088949 | +0,0000256 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0088694 | −0,0000113 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0088806 | −0,0000083 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,008889 | −0,0000006 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0088895 | +0,0000107 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0088789 | −0,0000084 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0088872 | −0,0000183 · −0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0089055 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KMF8,95 PLN
- 5.000 KMF44,75 PLN
- 10.000 KMF89,5 PLN
- 25.000 KMF223,75 PLN
- 50.000 KMF447,5 PLN
- 100.000 KMF895 PLN
- 500.000 KMF4.475,02 PLN
- 1.000.000 KMF8.950,04 PLN
- 1 PLN111,73 KMF
- 5 PLN558,66 KMF
- 10 PLN1.117,31 KMF
- 50 PLN5.586,57 KMF
- 100 PLN11.173,13 KMF
- 500 PLN55.865,65 KMF
- 1.000 PLN111.731,3 KMF
- 5.000 PLN558.656,51 KMF
- 10.000 PLN1.117.313,02 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,00895 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 111,73 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,50%: thấp nhất 0,008858, cao nhất 0,00895, trung bình 0,0088949 PLN cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.