Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KMF sang IDR

1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KMF = 41,125 IDR1 IDR = 0,02432 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
40,719
Cao nhất
41,604
Trung bình
41,075
Thay đổi
−0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202641,125−0,070 · −0,17%
24 thg 10, 202641,194−0,013 · −0,03%
23 thg 10, 202641,208−0,021 · −0,05%
22 thg 10, 202641,229+0,198 · +0,48%
21 thg 10, 202641,031−0,054 · −0,13%
20 thg 10, 202641,085−0,082 · −0,20%
19 thg 10, 202641,167−0,074 · −0,18%
18 thg 10, 202641,2410,000 · 0,00%
17 thg 10, 202641,241+0,043 · +0,11%
16 thg 10, 202641,197+0,259 · +0,63%
15 thg 10, 202640,939+0,160 · +0,39%
14 thg 10, 202640,778+0,059 · +0,15%
13 thg 10, 202640,719−0,062 · −0,15%
12 thg 10, 202640,781+0,044 · +0,11%
11 thg 10, 202640,737−0,020 · −0,05%
10 thg 10, 202640,757−0,114 · −0,28%
9 thg 10, 202640,871+0,106 · +0,26%
8 thg 10, 202640,765−0,067 · −0,16%
7 thg 10, 202640,832−0,008 · −0,02%
6 thg 10, 202640,839+0,055 · +0,13%
5 thg 10, 202640,785−0,233 · −0,57%
4 thg 10, 202641,017+0,118 · +0,29%
3 thg 10, 202640,90−0,016 · −0,04%
2 thg 10, 202640,916−0,352 · −0,85%
1 thg 10, 202641,267+0,108 · +0,26%
30 thg 9, 202641,159−0,445 · −1,07%
29 thg 9, 202641,604+0,046 · +0,11%
28 thg 9, 202641,558+0,117 · +0,28%
27 thg 9, 202641,441−0,026 · −0,06%
26 thg 9, 202641,468+0,009 · +0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1 KMF41,12 IDR
  • 5 KMF205,62 IDR
  • 10 KMF411,25 IDR
  • 25 KMF1.028,11 IDR
  • 50 KMF2.056,23 IDR
  • 100 KMF4.112,45 IDR
  • 500 KMF20.562,26 IDR
  • 1.000 KMF41.124,52 IDR
  • 1.000 IDR24,32 KMF
  • 5.000 IDR121,58 KMF
  • 10.000 IDR243,16 KMF
  • 50.000 IDR1.215,82 KMF
  • 100.000 IDR2.431,64 KMF
  • 500.000 IDR12.158,2 KMF
  • 1.000.000 IDR24.316,39 KMF
  • 5.000.000 IDR121.581,97 KMF
  • 10.000.000 IDR243.163,95 KMF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KMF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KMF = 41,125 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,02432 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KMF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 40,719, cao nhất 41,604, trung bình 41,075 IDR cho 1 KMF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.