Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang KMF

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,02432 KMF1 KMF = 41,125 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02404
Cao nhất
0,02456
Trung bình
0,02435
Thay đổi
+0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02432+0,00004 · +0,17%
24 thg 10, 20260,02428+0,00001 · +0,03%
23 thg 10, 20260,02427+0,00001 · +0,05%
22 thg 10, 20260,02425−0,00012 · −0,48%
21 thg 10, 20260,02437+0,00003 · +0,13%
20 thg 10, 20260,02434+0,00005 · +0,20%
19 thg 10, 20260,02429+0,00004 · +0,18%
18 thg 10, 20260,024250,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02425−0,00003 · −0,11%
16 thg 10, 20260,02427−0,00015 · −0,63%
15 thg 10, 20260,02443−0,00010 · −0,39%
14 thg 10, 20260,02452−0,00004 · −0,15%
13 thg 10, 20260,02456+0,00004 · +0,15%
12 thg 10, 20260,02452−0,00003 · −0,11%
11 thg 10, 20260,02455+0,00001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,02454+0,00007 · +0,28%
9 thg 10, 20260,02447−0,00006 · −0,26%
8 thg 10, 20260,02453+0,00004 · +0,17%
7 thg 10, 20260,024490,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,02449−0,00003 · −0,13%
5 thg 10, 20260,02452+0,00014 · +0,57%
4 thg 10, 20260,02438−0,00007 · −0,29%
3 thg 10, 20260,02445+0,00001 · +0,04%
2 thg 10, 20260,02444+0,00021 · +0,86%
1 thg 10, 20260,02423−0,00006 · −0,26%
30 thg 9, 20260,0243+0,00026 · +1,08%
29 thg 9, 20260,02404−0,00003 · −0,11%
28 thg 9, 20260,02406−0,00007 · −0,28%
27 thg 9, 20260,02413+0,00002 · +0,06%
26 thg 9, 20260,02412−0,00001 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR24,32 KMF
  • 5.000 IDR121,58 KMF
  • 10.000 IDR243,16 KMF
  • 50.000 IDR1.215,82 KMF
  • 100.000 IDR2.431,64 KMF
  • 500.000 IDR12.158,2 KMF
  • 1.000.000 IDR24.316,39 KMF
  • 5.000.000 IDR121.581,97 KMF
  • 10.000.000 IDR243.163,95 KMF
  • 1 KMF41,12 IDR
  • 5 KMF205,62 IDR
  • 10 KMF411,25 IDR
  • 25 KMF1.028,11 IDR
  • 50 KMF2.056,23 IDR
  • 100 KMF4.112,45 IDR
  • 500 KMF20.562,26 IDR
  • 1.000 KMF41.124,52 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang KMF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,02432 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 41,125 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 0,02404, cao nhất 0,02456, trung bình 0,02435 KMF cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.