Tỷ giá KMF sang BYN
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,0066813 BYN1 BYN = 149,67 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0066813
- Cao nhất
- 0,007035
- Trung bình
- 0,0069036
- Thay đổi
- −5,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0066813 | −0,0000548 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0067361 | −0,0000576 · −0,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0067937 | −0,0000008 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0067945 | −0,0000141 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0068086 | −0,0000853 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0068939 | +0,0000053 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0068886 | +0,0000102 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0068785 | −0,0000049 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0068833 | −0,0000081 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0068914 | +0,0000409 · +0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0068505 | −0,0000123 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0068628 | −0,0000631 · −0,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0069259 | −0,0000028 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0069286 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0069286 | −0,0000391 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0069678 | −0,0000122 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00698 | −0,0000308 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0070108 | +0,0000563 · +0,81% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0069544 | +0,0001221 · +1,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0068323 | −0,0000461 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0068784 | −0,0000138 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0068922 | −0,0000339 · −0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0069261 | −0,0000152 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0069413 | −0,0000175 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0069588 | −0,0000364 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0069952 | −0,0000062 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0070014 | +0,0000035 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0069979 | +0,0000084 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0069895 | −0,0000454 · −0,65% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,007035 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KMF6,68 BYN
- 5.000 KMF33,41 BYN
- 10.000 KMF66,81 BYN
- 25.000 KMF167,03 BYN
- 50.000 KMF334,06 BYN
- 100.000 KMF668,13 BYN
- 500.000 KMF3.340,63 BYN
- 1.000.000 KMF6.681,25 BYN
- 1 BYN149,67 KMF
- 5 BYN748,36 KMF
- 10 BYN1.496,73 KMF
- 50 BYN7.483,63 KMF
- 100 BYN14.967,26 KMF
- 500 BYN74.836,28 KMF
- 1.000 BYN149.672,57 KMF
- 5.000 BYN748.362,85 KMF
- 10.000 BYN1.496.725,7 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,0066813 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 149,67 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,03%: thấp nhất 0,0066813, cao nhất 0,007035, trung bình 0,0069036 BYN cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.