Tỷ giá THB sang KHR
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 120,85 KHR1 KHR = 0,0082746 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 120,26
- Cao nhất
- 121,70
- Trung bình
- 121,03
- Thay đổi
- −0,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 120,85 | +0,21 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 120,64 | −0,22 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 120,86 | +0,15 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 120,71 | −0,47 · −0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 121,18 | −0,32 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 121,51 | +0,19 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 121,32 | −0,27 · −0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 121,59 | +0,23 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 121,36 | +0,24 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 121,13 | −0,06 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 121,18 | +0,01 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 121,17 | +0,17 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 121,00 | +0,20 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 120,79 | −0,63 · −0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 121,42 | +0,35 · +0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 121,07 | +0,10 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 120,97 | +0,71 · +0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 120,26 | −0,09 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 120,35 | +0,01 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 120,35 | −0,45 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 120,80 | −0,13 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 120,93 | +0,19 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 120,74 | +0,13 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 120,60 | −0,18 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 120,78 | +0,03 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 120,75 | −0,52 · −0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 121,27 | −0,21 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 121,48 | −0,05 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 121,53 | −0,02 · −0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 121,54 | −0,16 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB1.208,52 KHR
- 50 THB6.042,58 KHR
- 100 THB12.085,16 KHR
- 500 THB60.425,82 KHR
- 1.000 THB120.851,64 KHR
- 5.000 THB604.258,18 KHR
- 10.000 THB1.208.516,35 KHR
- 50.000 THB6.042.581,76 KHR
- 100.000 THB12.085.163,52 KHR
- 1.000 KHR8,27 THB
- 5.000 KHR41,37 THB
- 10.000 KHR82,75 THB
- 25.000 KHR206,87 THB
- 50.000 KHR413,73 THB
- 100.000 KHR827,46 THB
- 500.000 KHR4.137,3 THB
- 1.000.000 KHR8.274,61 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 120,85 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,0082746 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,70%: thấp nhất 120,26, cao nhất 121,70, trung bình 121,03 KHR cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.