Tỷ giá KHR sang GEL
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,0006361 GEL1 GEL = 1.572,08 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000636
- Cao nhất
- 0,0006416
- Trung bình
- 0,0006389
- Thay đổi
- −0,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006361 | +0,0000001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000636 | −0,0000013 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006373 | −0,0000008 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006381 | −0,0000012 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006393 | +0,0000018 · +0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006375 | +0,0000012 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006363 | −0,0000022 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006384 | +0,0000010 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006374 | −0,0000009 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006383 | −0,0000003 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006385 | −0,0000004 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006389 | +0,0000017 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006372 | −0,0000014 · −0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006386 | −0,0000016 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006402 | +0,0000022 · +0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000638 | −0,0000017 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006397 | +0,0000028 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006369 | −0,0000033 · −0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006402 | −0,0000005 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006407 | +0,0000005 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006402 | +0,0000004 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006398 | −0,0000018 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006415 | +0,0000006 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006409 | +0,0000003 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006407 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006406 | +0,0000010 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006396 | +0,0000014 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006382 | −0,0000022 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006405 | −0,0000011 · −0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006416 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 KHR6,36 GEL
- 50.000 KHR31,8 GEL
- 100.000 KHR63,61 GEL
- 250.000 KHR159,02 GEL
- 500.000 KHR318,05 GEL
- 1.000.000 KHR636,1 GEL
- 5.000.000 KHR3.180,49 GEL
- 10.000.000 KHR6.360,98 GEL
- 1 GEL1.572,08 KHR
- 5 GEL7.860,42 KHR
- 10 GEL15.720,84 KHR
- 50 GEL78.604,2 KHR
- 100 GEL157.208,4 KHR
- 500 GEL786.042 KHR
- 1.000 GEL1.572.084 KHR
- 5.000 GEL7.860.419,98 KHR
- 10.000 GEL15.720.839,96 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,0006361 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1.572,08 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,86%: thấp nhất 0,000636, cao nhất 0,0006416, trung bình 0,0006389 GEL cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.