Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KHR sang BYN

1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KHR = 0,0007191 BYN1 BYN = 1.390,71 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0007191
Cao nhất
0,0007582
Trung bình
0,0007419
Thay đổi
−3,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00071910,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0007191−0,0000072 · −0,99%
23 thg 10, 20260,0007263−0,0000044 · −0,61%
22 thg 10, 20260,0007308−0,0000023 · −0,31%
21 thg 10, 20260,000733+0,0000009 · +0,13%
20 thg 10, 20260,0007321−0,0000091 · −1,23%
19 thg 10, 20260,0007412−0,0000004 · −0,05%
18 thg 10, 20260,0007416+0,0000015 · +0,20%
17 thg 10, 20260,0007401−0,0000016 · −0,21%
16 thg 10, 20260,0007417−0,0000015 · −0,21%
15 thg 10, 20260,0007432+0,0000042 · +0,57%
14 thg 10, 20260,0007391−0,0000037 · −0,49%
13 thg 10, 20260,0007427−0,0000067 · −0,89%
12 thg 10, 20260,0007494+0,0000002 · +0,03%
11 thg 10, 20260,0007492+0,0000016 · +0,21%
10 thg 10, 20260,0007476−0,0000039 · −0,52%
9 thg 10, 20260,0007516−0,0000016 · −0,21%
8 thg 10, 20260,0007532−0,0000050 · −0,66%
7 thg 10, 20260,0007582+0,0000051 · +0,68%
6 thg 10, 20260,0007531+0,0000117 · +1,58%
5 thg 10, 20260,0007413+0,0000009 · +0,12%
4 thg 10, 20260,0007405−0,0000026 · −0,35%
3 thg 10, 20260,0007431−0,0000036 · −0,48%
2 thg 10, 20260,0007467+0,0000022 · +0,29%
1 thg 10, 20260,0007445−0,0000004 · −0,06%
30 thg 9, 20260,0007449−0,0000010 · −0,13%
29 thg 9, 20260,0007459+0,0000030 · +0,40%
28 thg 9, 20260,0007429−0,0000013 · −0,18%
27 thg 9, 20260,0007442+0,0000006 · +0,08%
26 thg 9, 20260,0007436−0,0000051 · −0,68%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 KHR7,19 BYN
  • 50.000 KHR35,95 BYN
  • 100.000 KHR71,91 BYN
  • 250.000 KHR179,76 BYN
  • 500.000 KHR359,53 BYN
  • 1.000.000 KHR719,06 BYN
  • 5.000.000 KHR3.595,29 BYN
  • 10.000.000 KHR7.190,57 BYN
  • 1 BYN1.390,71 KHR
  • 5 BYN6.953,55 KHR
  • 10 BYN13.907,1 KHR
  • 50 BYN69.535,49 KHR
  • 100 BYN139.070,98 KHR
  • 500 BYN695.354,88 KHR
  • 1.000 BYN1.390.709,77 KHR
  • 5.000 BYN6.953.548,83 KHR
  • 10.000 BYN13.907.097,66 KHR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KHR sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KHR = 0,0007191 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1.390,71 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KHR sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,96%: thấp nhất 0,0007191, cao nhất 0,0007582, trung bình 0,0007419 BYN cho 1 KHR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.