Tỷ giá KGS sang XCD
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,03088 XCD1 XCD = 32,38 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03087
- Cao nhất
- 0,03098
- Trung bình
- 0,03093
- Thay đổi
- −0,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03088 | −0,00002 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0309 | −0,00004 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03095 | −0,00002 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03097 | −0,00002 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03098 | +0,00003 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03096 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03096 | +0,00008 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03087 | −0,00003 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0309 | −0,00004 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03094 | +0,00001 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03093 | −0,00005 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03098 | +0,00001 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03097 | +0,00002 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03096 | +0,00008 · +0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03087 | −0,00003 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0309 | −0,00005 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03095 | +0,00001 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03094 | −0,00001 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03095 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03095 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03095 | +0,00006 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03088 | −0,00002 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0309 | −0,00004 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03094 | −0,00001 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03095 | +0,00001 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03095 | −0,00001 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03096 | +0,00001 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03095 | +0,00008 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03087 | −0,00003 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0309 | −0,00006 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,3088 XCD
- 50 KGS1,54 XCD
- 100 KGS3,09 XCD
- 500 KGS15,44 XCD
- 1.000 KGS30,88 XCD
- 5.000 KGS154,42 XCD
- 10.000 KGS308,83 XCD
- 50.000 KGS1.544,15 XCD
- 100.000 KGS3.088,3 XCD
- 1 XCD32,38 KGS
- 5 XCD161,9 KGS
- 10 XCD323,8 KGS
- 25 XCD809,51 KGS
- 50 XCD1.619,01 KGS
- 100 XCD3.238,02 KGS
- 500 XCD16.190,12 KGS
- 1.000 XCD32.380,25 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang XCD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,03088 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 32,38 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,23%: thấp nhất 0,03087, cao nhất 0,03098, trung bình 0,03093 XCD cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.