Tỷ giá KGS sang TOP
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,02728 TOP1 TOP = 36,651 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02716
- Cao nhất
- 0,02757
- Trung bình
- 0,02747
- Thay đổi
- −0,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02728 | −0,00010 · −0,38% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02739 | +0,00003 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02736 | −0,00018 · −0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02754 | +0,00038 · +1,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02716 | −0,00037 · −1,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02753 | +0,00003 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0275 | −0,00007 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02757 | +0,00002 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02755 | +0,00001 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02754 | +0,00004 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02749 | +0,00030 · +1,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0272 | −0,00006 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02725 | −0,00029 · −1,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02754 | +0,00010 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02743 | −0,00006 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0275 | −0,00004 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02754 | +0,00001 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02753 | −0,00001 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02754 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02754 | +0,00006 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02748 | +0,00006 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02742 | −0,00005 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02747 | +0,00007 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0274 | −0,00014 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02754 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02754 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02754 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02754 | −0,00002 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02756 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02756 | +0,00002 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,2728 TOP
- 50 KGS1,36 TOP
- 100 KGS2,73 TOP
- 500 KGS13,64 TOP
- 1.000 KGS27,28 TOP
- 5.000 KGS136,42 TOP
- 10.000 KGS272,84 TOP
- 50.000 KGS1.364,21 TOP
- 100.000 KGS2.728,42 TOP
- 1 TOP36,65 KGS
- 5 TOP183,26 KGS
- 10 TOP366,51 KGS
- 25 TOP916,28 KGS
- 50 TOP1.832,56 KGS
- 100 TOP3.665,13 KGS
- 500 TOP18.325,64 KGS
- 1.000 TOP36.651,27 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,02728 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 36,651 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,91%: thấp nhất 0,02716, cao nhất 0,02757, trung bình 0,02747 TOP cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.