Tỷ giá KGS sang TJS
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,10533 TJS1 TJS = 9,494 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10512
- Cao nhất
- 0,10564
- Trung bình
- 0,1054
- Thay đổi
- −0,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,10533 | +0,00003 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,10529 | +0,00018 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10512 | −0,00022 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10533 | −0,00007 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10541 | −0,00002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10543 | +0,00023 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1052 | −0,00040 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10561 | +0,00024 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10537 | −0,00001 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10538 | −0,00005 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10543 | −0,00009 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10552 | −0,00005 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10556 | +0,00032 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10524 | −0,00032 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10557 | +0,00038 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10518 | −0,00008 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10526 | −0,00016 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10542 | +0,00001 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10541 | +0,00018 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10523 | −0,00005 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10529 | −0,00020 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10549 | +0,00013 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10536 | −0,00025 · −0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10562 | +0,00006 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10555 | +0,00019 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10536 | −0,00021 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10557 | +0,00002 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10554 | −0,00010 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10564 | +0,00026 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10539 | −0,00002 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS1,05 TJS
- 50 KGS5,27 TJS
- 100 KGS10,53 TJS
- 500 KGS52,66 TJS
- 1.000 KGS105,33 TJS
- 5.000 KGS526,64 TJS
- 10.000 KGS1.053,27 TJS
- 50.000 KGS5.266,35 TJS
- 100.000 KGS10.532,7 TJS
- 1 TJS9,49 KGS
- 5 TJS47,47 KGS
- 10 TJS94,94 KGS
- 25 TJS237,36 KGS
- 50 TJS474,71 KGS
- 100 TJS949,42 KGS
- 500 TJS4.747,12 KGS
- 1.000 TJS9.494,24 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang TJS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,10533 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 9,494 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,07%: thấp nhất 0,10512, cao nhất 0,10564, trung bình 0,1054 TJS cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.