Tỷ giá KGS sang PYG
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 66,018 PYG1 PYG = 0,01515 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 65,003
- Cao nhất
- 67,787
- Trung bình
- 66,252
- Thay đổi
- −2,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 66,018 | −0,013 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 66,031 | +0,452 · +0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 65,58 | −0,144 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 65,724 | +0,106 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 65,618 | −0,067 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 65,685 | +0,260 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 65,424 | +0,151 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 65,273 | +0,143 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 65,13 | +0,003 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 65,127 | −0,050 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 65,177 | −0,162 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 65,338 | +0,005 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 65,333 | −0,368 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 65,701 | +0,518 · +0,80% |
| 11 thg 10, 2026 | 65,182 | +0,179 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 65,003 | −1,297 · −1,96% |
| 9 thg 10, 2026 | 66,30 | −0,357 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 66,657 | −0,291 · −0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 66,948 | +0,151 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 66,797 | +0,037 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 66,76 | −0,099 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 66,859 | −0,101 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 66,96 | −0,090 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 67,051 | −0,077 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 67,128 | −0,101 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 67,229 | −0,052 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 67,281 | −0,163 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 67,444 | −0,092 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 67,536 | −0,182 · −0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 67,718 | −0,069 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS660,18 PYG
- 50 KGS3.300,92 PYG
- 100 KGS6.601,84 PYG
- 500 KGS33.009,19 PYG
- 1.000 KGS66.018,38 PYG
- 5.000 KGS330.091,88 PYG
- 10.000 KGS660.183,75 PYG
- 50.000 KGS3.300.918,76 PYG
- 100.000 KGS6.601.837,51 PYG
- 100 PYG1,51 KGS
- 500 PYG7,57 KGS
- 1.000 PYG15,15 KGS
- 2.500 PYG37,87 KGS
- 5.000 PYG75,74 KGS
- 10.000 PYG151,47 KGS
- 50.000 PYG757,36 KGS
- 100.000 PYG1.514,73 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 66,018 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,01515 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,61%: thấp nhất 65,003, cao nhất 67,787, trung bình 66,252 PYG cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.