Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PYG sang KGS

1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PYG = 0,01515 KGS1 KGS = 66,018 PYGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01475
Cao nhất
0,01538
Trung bình
0,0151
Thay đổi
+2,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,015150,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01514−0,00010 · −0,68%
23 thg 10, 20260,01525+0,00003 · +0,22%
22 thg 10, 20260,01522−0,00002 · −0,16%
21 thg 10, 20260,01524+0,00002 · +0,10%
20 thg 10, 20260,01522−0,00006 · −0,40%
19 thg 10, 20260,01528−0,00004 · −0,23%
18 thg 10, 20260,01532−0,00003 · −0,22%
17 thg 10, 20260,015350,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01535+0,00001 · +0,08%
15 thg 10, 20260,01534+0,00004 · +0,25%
14 thg 10, 20260,01530,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,01531+0,00009 · +0,56%
12 thg 10, 20260,01522−0,00012 · −0,79%
11 thg 10, 20260,01534−0,00004 · −0,28%
10 thg 10, 20260,01538+0,00030 · +2,00%
9 thg 10, 20260,01508+0,00008 · +0,54%
8 thg 10, 20260,015+0,00007 · +0,44%
7 thg 10, 20260,01494−0,00003 · −0,23%
6 thg 10, 20260,01497−0,00001 · −0,06%
5 thg 10, 20260,01498+0,00002 · +0,15%
4 thg 10, 20260,01496+0,00002 · +0,15%
3 thg 10, 20260,01493+0,00002 · +0,13%
2 thg 10, 20260,01491+0,00002 · +0,12%
1 thg 10, 20260,0149+0,00002 · +0,15%
30 thg 9, 20260,01487+0,00001 · +0,08%
29 thg 9, 20260,01486+0,00004 · +0,24%
28 thg 9, 20260,01483+0,00002 · +0,14%
27 thg 9, 20260,01481+0,00004 · +0,27%
26 thg 9, 20260,01477+0,00002 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 100 PYG1,51 KGS
  • 500 PYG7,57 KGS
  • 1.000 PYG15,15 KGS
  • 2.500 PYG37,87 KGS
  • 5.000 PYG75,74 KGS
  • 10.000 PYG151,47 KGS
  • 50.000 PYG757,36 KGS
  • 100.000 PYG1.514,73 KGS
  • 10 KGS660,18 PYG
  • 50 KGS3.300,92 PYG
  • 100 KGS6.601,84 PYG
  • 500 KGS33.009,19 PYG
  • 1.000 KGS66.018,38 PYG
  • 5.000 KGS330.091,88 PYG
  • 10.000 KGS660.183,75 PYG
  • 50.000 KGS3.300.918,76 PYG
  • 100.000 KGS6.601.837,51 PYG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PYG sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PYG = 0,01515 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 66,018 PYG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PYG sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,68%: thấp nhất 0,01475, cao nhất 0,01538, trung bình 0,0151 KGS cho 1 PYG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.