Tỷ giá GBP sang PYG
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 7.720,88 PYG1 PYG = 0,0001295 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7.523,15
- Cao nhất
- 7.845,41
- Trung bình
- 7.691,49
- Thay đổi
- −1,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 7.720,88 | −5,22 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 7.726,09 | +43,66 · +0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 7.682,43 | −18,84 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 7.701,27 | +24,90 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 7.676,37 | −10,48 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 7.686,85 | +61,54 · +0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 7.625,32 | +16,48 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 7.608,84 | +16,61 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 7.592,23 | +14,33 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 7.577,90 | +25,66 · +0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 7.552,24 | −34,54 · −0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.586,77 | +30,38 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.556,39 | −48,91 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.605,30 | +63,68 · +0,84% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.541,62 | +18,47 · +0,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.523,15 | −158,03 · −2,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.681,18 | −18,20 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.699,38 | −57,59 · −0,74% |
| 7 thg 10, 2026 | 7.756,97 | +37,40 · +0,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 7.719,58 | +7,36 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 7.712,22 | −30,43 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 7.742,65 | −10,22 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 7.752,87 | +5,60 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 7.747,26 | −29,37 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 7.776,64 | −0,75 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 7.777,39 | −12,28 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 7.789,67 | −23,27 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 7.812,95 | −12,85 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 7.825,80 | −19,60 · −0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 7.845,41 | +12,87 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP7.720,88 PYG
- 5 GBP38.604,39 PYG
- 10 GBP77.208,79 PYG
- 50 GBP386.043,95 PYG
- 100 GBP772.087,89 PYG
- 500 GBP3.860.439,46 PYG
- 1.000 GBP7.720.878,92 PYG
- 5.000 GBP38.604.394,62 PYG
- 10.000 GBP77.208.789,24 PYG
- 10.000 PYG1,3 GBP
- 50.000 PYG6,48 GBP
- 100.000 PYG12,95 GBP
- 250.000 PYG32,38 GBP
- 500.000 PYG64,76 GBP
- 1.000.000 PYG129,52 GBP
- 5.000.000 PYG647,59 GBP
- 10.000.000 PYG1.295,19 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 7.720,88 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,0001295 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,43%: thấp nhất 7.523,15, cao nhất 7.845,41, trung bình 7.691,49 PYG cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.