Tỷ giá KGS sang MVR
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,17676 MVR1 MVR = 5,657 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17639
- Cao nhất
- 0,17697
- Trung bình
- 0,17675
- Thay đổi
- +0,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,17676 | −0,00013 · −0,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,17689 | −0,00008 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,17696 | +0,00016 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17681 | +0,00004 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17676 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17676 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17676 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17676 | −0,00011 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17687 | −0,00010 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17697 | +0,00022 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17675 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17675 | +0,00001 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17675 | +0,00001 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17673 | +0,00010 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17663 | +0,00004 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17659 | +0,00019 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17639 | −0,00014 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17653 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17653 | −0,00021 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17674 | −0,00002 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17677 | −0,00001 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17677 | −0,00015 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17692 | +0,00018 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17675 | −0,00002 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17677 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17677 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,17677 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17677 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17676 | +0,00001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17676 | +0,00002 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS1,77 MVR
- 50 KGS8,84 MVR
- 100 KGS17,68 MVR
- 500 KGS88,38 MVR
- 1.000 KGS176,76 MVR
- 5.000 KGS883,79 MVR
- 10.000 KGS1.767,57 MVR
- 50.000 KGS8.837,87 MVR
- 100.000 KGS17.675,73 MVR
- 1 MVR5,66 KGS
- 5 MVR28,29 KGS
- 10 MVR56,57 KGS
- 25 MVR141,44 KGS
- 50 MVR282,87 KGS
- 100 MVR565,75 KGS
- 500 MVR2.828,74 KGS
- 1.000 MVR5.657,47 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang MVR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,17676 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 5,657 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,01%: thấp nhất 0,17639, cao nhất 0,17697, trung bình 0,17675 MVR cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.