Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang ETB

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 1,85 ETB1 ETB = 0,54056 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,841
Cao nhất
1,873
Trung bình
1,855
Thay đổi
−0,77%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,85−0,008 · −0,43%
24 thg 10, 20261,858−0,006 · −0,32%
23 thg 10, 20261,864−0,002 · −0,11%
22 thg 10, 20261,866+0,005 · +0,26%
21 thg 10, 20261,861+0,004 · +0,24%
20 thg 10, 20261,857−0,016 · −0,87%
19 thg 10, 20261,873+0,007 · +0,37%
18 thg 10, 20261,8660,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,866+0,008 · +0,43%
16 thg 10, 20261,858+0,008 · +0,43%
15 thg 10, 20261,85+0,005 · +0,27%
14 thg 10, 20261,845−0,005 · −0,28%
13 thg 10, 20261,85−0,004 · −0,23%
12 thg 10, 20261,855+0,004 · +0,24%
11 thg 10, 20261,85+0,008 · +0,44%
10 thg 10, 20261,842−0,013 · −0,72%
9 thg 10, 20261,856+0,010 · +0,55%
8 thg 10, 20261,845+0,004 · +0,19%
7 thg 10, 20261,842−0,018 · −0,96%
6 thg 10, 20261,86−0,007 · −0,37%
5 thg 10, 20261,867+0,025 · +1,35%
4 thg 10, 20261,842+0,001 · +0,06%
3 thg 10, 20261,841−0,001 · −0,06%
2 thg 10, 20261,842−0,015 · −0,81%
1 thg 10, 20261,857−0,002 · −0,13%
30 thg 9, 20261,86−0,002 · −0,11%
29 thg 9, 20261,862+0,005 · +0,28%
28 thg 9, 20261,857+0,004 · +0,21%
27 thg 9, 20261,853+0,001 · +0,04%
26 thg 9, 20261,852−0,012 · −0,66%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS18,5 ETB
  • 50 KGS92,5 ETB
  • 100 KGS184,99 ETB
  • 500 KGS924,96 ETB
  • 1.000 KGS1.849,93 ETB
  • 5.000 KGS9.249,64 ETB
  • 10.000 KGS18.499,27 ETB
  • 50.000 KGS92.496,36 ETB
  • 100.000 KGS184.992,72 ETB
  • 10 ETB5,41 KGS
  • 50 ETB27,03 KGS
  • 100 ETB54,06 KGS
  • 250 ETB135,14 KGS
  • 500 ETB270,28 KGS
  • 1.000 ETB540,56 KGS
  • 5.000 ETB2.702,81 KGS
  • 10.000 ETB5.405,62 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang ETB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 1,85 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 0,54056 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,77%: thấp nhất 1,841, cao nhất 1,873, trung bình 1,855 ETB cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.