Tỷ giá KES sang GEL
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,01994 GEL1 GEL = 50,151 KESCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01994
- Cao nhất
- 0,02024
- Trung bình
- 0,02002
- Thay đổi
- −0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01994 | −0,00006 · −0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02 | +0,00003 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01997 | −0,00002 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01999 | −0,00001 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02 | +0,00002 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01998 | +0,00004 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01994 | −0,00005 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01999 | +0,00001 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01998 | +0,00001 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01997 | −0,00002 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01999 | −0,00005 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02004 | +0,00006 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01998 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01998 | −0,00005 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02004 | +0,00003 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02001 | +0,00002 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01999 | +0,00004 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01995 | −0,00001 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01996 | −0,00003 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01999 | −0,00016 · −0,78% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02015 | +0,00012 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02003 | −0,00022 · −1,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02024 | +0,00019 · +0,94% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02006 | −0,00017 · −0,82% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02022 | +0,00019 · +0,97% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02003 | −0,00001 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02003 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02003 | −0,00003 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02007 | −0,00003 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 KES1,99 GEL
- 500 KES9,97 GEL
- 1.000 KES19,94 GEL
- 2.500 KES49,85 GEL
- 5.000 KES99,7 GEL
- 10.000 KES199,4 GEL
- 50.000 KES996,99 GEL
- 100.000 KES1.993,99 GEL
- 1 GEL50,15 KES
- 5 GEL250,75 KES
- 10 GEL501,51 KES
- 50 GEL2.507,54 KES
- 100 GEL5.015,07 KES
- 500 GEL25.075,37 KES
- 1.000 GEL50.150,74 KES
- 5.000 GEL250.753,69 KES
- 10.000 GEL501.507,39 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,01994 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 50,151 KES. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 0,01994, cao nhất 0,02024, trung bình 0,02002 GEL cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.