Tỷ giá TRY sang TJS
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,18524 TJS1 TJS = 5,398 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18492
- Cao nhất
- 0,1895
- Trung bình
- 0,18712
- Thay đổi
- −2,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,18524 | +0,00032 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18492 | −0,00073 · −0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18565 | −0,00024 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18589 | −0,00011 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,186 | +0,00028 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18572 | −0,00111 · −0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18682 | +0,00095 · +0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18587 | −0,00032 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,18619 | −0,00030 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18649 | −0,00040 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18689 | −0,00016 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18705 | +0,00048 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18657 | −0,00093 · −0,50% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1875 | +0,00139 · +0,74% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18611 | −0,00057 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,18668 | −0,00067 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18735 | −0,00006 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18741 | +0,00025 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18716 | −0,00014 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1873 | −0,00046 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18776 | +0,00024 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,18752 | −0,00054 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18806 | −0,00022 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18828 | +0,00027 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18801 | −0,00043 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18844 | −0,00002 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18846 | −0,00051 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18897 | +0,00048 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18849 | +0,00012 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,18837 | −0,00113 · −0,60% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,1852 TJS
- 5 TRY0,9262 TJS
- 10 TRY1,85 TJS
- 50 TRY9,26 TJS
- 100 TRY18,52 TJS
- 500 TRY92,62 TJS
- 1.000 TRY185,24 TJS
- 5.000 TRY926,22 TJS
- 10.000 TRY1.852,43 TJS
- 1 TJS5,4 TRY
- 5 TJS26,99 TRY
- 10 TJS53,98 TRY
- 25 TJS134,96 TRY
- 50 TJS269,92 TRY
- 100 TJS539,83 TRY
- 500 TJS2.699,16 TRY
- 1.000 TJS5.398,31 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang TJS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,18524 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 5,398 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,25%: thấp nhất 0,18492, cao nhất 0,1895, trung bình 0,18712 TJS cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.