Tỷ giá TRY sang SRD
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,75755 SRD1 SRD = 1,32 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,75755
- Cao nhất
- 0,7759
- Trung bình
- 0,76572
- Thay đổi
- −2,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,75755 | −0,00071 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,75826 | −0,00198 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,76024 | +0,00073 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,75951 | −0,00024 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,75975 | −0,00350 · −0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,76325 | −0,00213 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,76538 | +0,00380 · +0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,76158 | +0,00134 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,76025 | −0,00426 · −0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,76451 | +0,00216 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,76235 | −0,00533 · −0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,76769 | +0,00405 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,76364 | −0,00150 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,76514 | +0,00243 · +0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,76271 | −0,00084 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,76355 | −0,00455 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,76811 | +0,00246 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,76565 | −0,00111 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,76676 | −0,00249 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,76925 | +0,00122 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,76803 | −0,00045 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,76848 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,76849 | −0,00080 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,76929 | −0,00024 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,76953 | −0,00004 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,76957 | +0,00013 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,76943 | −0,00141 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,77085 | −0,00006 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,7709 | −0,00080 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,7717 | −0,00420 · −0,54% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,7576 SRD
- 5 TRY3,79 SRD
- 10 TRY7,58 SRD
- 50 TRY37,88 SRD
- 100 TRY75,76 SRD
- 500 TRY378,78 SRD
- 1.000 TRY757,55 SRD
- 5.000 TRY3.787,76 SRD
- 10.000 TRY7.575,52 SRD
- 1 SRD1,32 TRY
- 5 SRD6,6 TRY
- 10 SRD13,2 TRY
- 25 SRD33 TRY
- 50 SRD66 TRY
- 100 SRD132 TRY
- 500 SRD660,02 TRY
- 1.000 SRD1.320,04 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang SRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,75755 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 1,32 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,36%: thấp nhất 0,75755, cao nhất 0,7759, trung bình 0,76572 SRD cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.