Tỷ giá TRY sang SCR
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,2894 SCR1 SCR = 3,455 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,27873
- Cao nhất
- 0,30237
- Trung bình
- 0,29215
- Thay đổi
- −0,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,2894 | +0,00067 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,28873 | −0,00034 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,28907 | −0,00456 · −1,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,29363 | +0,00591 · +2,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,28772 | −0,00300 · −1,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,29072 | −0,00788 · −2,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2986 | +0,00863 · +2,98% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,28997 | −0,00230 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,29227 | −0,00330 · −1,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29557 | −0,00680 · −2,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,30237 | +0,00585 · +1,97% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,29652 | +0,00033 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,29619 | −0,00205 · −0,69% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,29824 | +0,01833 · +6,55% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27991 | −0,01543 · −5,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,29533 | +0,00375 · +1,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,29158 | −0,00008 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,29166 | +0,00364 · +1,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,28802 | −0,00201 · −0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,29003 | −0,00342 · −1,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,29346 | +0,01472 · +5,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27873 | −0,01387 · −4,74% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2926 | −0,00581 · −1,95% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,29841 | +0,00094 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,29747 | +0,00637 · +2,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,2911 | −0,00607 · −2,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,29718 | +0,00215 · +0,73% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,29503 | +0,01132 · +3,99% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,2837 | −0,00918 · −3,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,29289 | +0,00228 · +0,78% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,2894 SCR
- 5 TRY1,45 SCR
- 10 TRY2,89 SCR
- 50 TRY14,47 SCR
- 100 TRY28,94 SCR
- 500 TRY144,7 SCR
- 1.000 TRY289,4 SCR
- 5.000 TRY1.447 SCR
- 10.000 TRY2.894 SCR
- 1 SCR3,46 TRY
- 5 SCR17,28 TRY
- 10 SCR34,55 TRY
- 25 SCR86,39 TRY
- 50 SCR172,77 TRY
- 100 SCR345,54 TRY
- 500 SCR1.727,71 TRY
- 1.000 SCR3.455,43 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang SCR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,2894 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 3,455 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,42%: thấp nhất 0,27873, cao nhất 0,30237, trung bình 0,29215 SCR cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.