Tỷ giá JPY sang SBD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,05137 SBD1 SBD = 19,468 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05045
- Cao nhất
- 0,05137
- Trung bình
- 0,051
- Thay đổi
- +1,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05137 | +0,00018 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05118 | +0,00009 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05109 | +0,00048 · +0,94% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05062 | −0,00036 · −0,70% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05097 | −0,00007 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05105 | −0,00003 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05108 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05108 | −0,00005 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05113 | −0,00001 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05114 | +0,00069 · +1,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05045 | −0,00027 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05072 | −0,00020 · −0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05092 | −0,00010 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05102 | +0,00003 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05099 | −0,00006 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05104 | +0,00007 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05098 | +0,00005 · +0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05092 | −0,00011 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05103 | −0,00001 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05104 | −0,00013 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05117 | +0,00001 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05116 | +0,00019 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05097 | +0,00009 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05089 | −0,00032 · −0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0512 | +0,00010 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0511 | +0,00009 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05102 | −0,00008 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05109 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05109 | +0,00034 · +0,67% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05075 | −0,00005 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,5137 SBD
- 50 JPY2,57 SBD
- 100 JPY5,14 SBD
- 500 JPY25,68 SBD
- 1.000 JPY51,37 SBD
- 5.000 JPY256,83 SBD
- 10.000 JPY513,66 SBD
- 50.000 JPY2.568,31 SBD
- 100.000 JPY5.136,63 SBD
- 1 SBD19,47 JPY
- 5 SBD97,34 JPY
- 10 SBD194,68 JPY
- 25 SBD486,7 JPY
- 50 SBD973,4 JPY
- 100 SBD1.946,8 JPY
- 500 SBD9.734,01 JPY
- 1.000 SBD19.468,02 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang SBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,05137 SBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SBD = 19,468 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang SBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,10%: thấp nhất 0,05045, cao nhất 0,05137, trung bình 0,051 SBD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.