Tỷ giá TRY sang SBD
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,16206 SBD1 SBD = 6,171 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16132
- Cao nhất
- 0,16439
- Trung bình
- 0,16345
- Thay đổi
- −1,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,16206 | +0,00048 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16157 | −0,00082 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,1624 | +0,00108 · +0,67% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16132 | −0,00137 · −0,84% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1627 | −0,00017 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16287 | −0,00041 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16328 | +0,00046 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16282 | −0,00026 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16308 | −0,00005 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16313 | +0,00153 · +0,95% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1616 | −0,00104 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16264 | −0,00084 · −0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16348 | −0,00054 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16402 | +0,00072 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16331 | −0,00031 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16361 | −0,00028 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,16389 | −0,00012 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16402 | −0,00006 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16408 | −0,00005 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16413 | −0,00026 · −0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16439 | +0,00005 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,16434 | +0,00053 · +0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16381 | −0,00051 · −0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16432 | +0,00015 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16417 | −0,00009 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16425 | −0,00005 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1643 | −0,00007 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16437 | +0,00002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16435 | +0,00011 · +0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,16425 | −0,00005 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,1621 SBD
- 5 TRY0,8103 SBD
- 10 TRY1,62 SBD
- 50 TRY8,1 SBD
- 100 TRY16,21 SBD
- 500 TRY81,03 SBD
- 1.000 TRY162,06 SBD
- 5.000 TRY810,29 SBD
- 10.000 TRY1.620,57 SBD
- 1 SBD6,17 TRY
- 5 SBD30,85 TRY
- 10 SBD61,71 TRY
- 25 SBD154,27 TRY
- 50 SBD308,53 TRY
- 100 SBD617,07 TRY
- 500 SBD3.085,33 TRY
- 1.000 SBD6.170,66 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang SBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,16206 SBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SBD = 6,171 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang SBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,36%: thấp nhất 0,16132, cao nhất 0,16439, trung bình 0,16345 SBD cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.