Tỷ giá TRY sang NIO
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,7395 NIO1 NIO = 1,352 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,7395
- Cao nhất
- 0,75438
- Trung bình
- 0,74621
- Thay đổi
- −1,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,7395 | −0,00136 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,74085 | −0,00074 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,74159 | +0,00003 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,74157 | −0,00049 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,74206 | −0,00152 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,74358 | +0,00185 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,74173 | +0,00012 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,74161 | −0,00204 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,74365 | −0,00022 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,74387 | −0,00112 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,745 | −0,00004 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,74504 | −0,00093 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,74597 | +0,00079 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,74518 | −0,00026 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,74544 | −0,00102 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,74645 | −0,00064 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,7471 | −0,00046 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,74755 | −0,00004 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,74759 | +0,00021 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,74738 | +0,00168 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,7457 | −0,00025 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,74595 | −0,00172 · −0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,74767 | −0,00446 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,75213 | +0,00156 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,75056 | +0,00115 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,74942 | −0,00198 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,7514 | +0,00204 · +0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,74936 | −0,00211 · −0,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,75147 | −0,00042 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,75188 | −0,00250 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,7395 NIO
- 5 TRY3,7 NIO
- 10 TRY7,39 NIO
- 50 TRY36,97 NIO
- 100 TRY73,95 NIO
- 500 TRY369,75 NIO
- 1.000 TRY739,5 NIO
- 5.000 TRY3.697,48 NIO
- 10.000 TRY7.394,96 NIO
- 1 NIO1,35 TRY
- 5 NIO6,76 TRY
- 10 NIO13,52 TRY
- 25 NIO33,81 TRY
- 50 NIO67,61 TRY
- 100 NIO135,23 TRY
- 500 NIO676,14 TRY
- 1.000 NIO1.352,27 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang NIO hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,7395 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 1,352 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,97%: thấp nhất 0,7395, cao nhất 0,75438, trung bình 0,74621 NIO cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.