Tỷ giá TRY sang KPW
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 18,102 KPW1 KPW = 0,05524 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 18,101
- Cao nhất
- 18,43
- Trung bình
- 18,265
- Thay đổi
- −1,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 18,102 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 18,101 | −0,050 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 18,151 | +0,003 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 18,148 | −0,004 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 18,152 | −0,015 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 18,167 | −0,034 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 18,201 | +0,051 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 18,15 | +0,001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 18,149 | −0,057 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 18,205 | −0,016 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 18,222 | −0,007 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 18,228 | −0,026 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 18,254 | −0,024 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 18,278 | +0,066 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 18,212 | −0,029 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 18,241 | −0,046 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 18,288 | −0,011 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 18,299 | −0,006 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 18,304 | +0,023 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 18,282 | −0,037 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 18,319 | −0,006 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 18,325 | +0,003 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 18,322 | −0,040 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 18,362 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 18,362 | −0,009 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 18,371 | −0,004 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 18,375 | −0,029 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 18,405 | +0,001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 18,404 | +0,010 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 18,394 | −0,037 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY18,1 KPW
- 5 TRY90,51 KPW
- 10 TRY181,02 KPW
- 50 TRY905,08 KPW
- 100 TRY1.810,17 KPW
- 500 TRY9.050,83 KPW
- 1.000 TRY18.101,66 KPW
- 5.000 TRY90.508,31 KPW
- 10.000 TRY181.016,63 KPW
- 100 KPW5,52 TRY
- 500 KPW27,62 TRY
- 1.000 KPW55,24 TRY
- 2.500 KPW138,11 TRY
- 5.000 KPW276,22 TRY
- 10.000 KPW552,44 TRY
- 50.000 KPW2.762,18 TRY
- 100.000 KPW5.524,35 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang KPW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 18,102 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,05524 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,78%: thấp nhất 18,101, cao nhất 18,43, trung bình 18,265 KPW cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.