Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BGN sang JPY

1 Lev Bulgaria bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BGN = 89,845 JPY1 JPY = 0,01113 BGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
89,845
Cao nhất
92,065
Trung bình
90,907
Thay đổi
−2,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202689,845−0,138 · −0,15%
23 thg 10, 202689,983−0,687 · −0,76%
22 thg 10, 202690,67−0,071 · −0,08%
21 thg 10, 202690,741−0,160 · −0,18%
20 thg 10, 202690,901+0,146 · +0,16%
19 thg 10, 202690,755−0,054 · −0,06%
18 thg 10, 202690,8090,000 · 0,00%
17 thg 10, 202690,809+0,093 · +0,10%
16 thg 10, 202690,717+0,199 · +0,22%
15 thg 10, 202690,518−0,157 · −0,17%
14 thg 10, 202690,675+0,224 · +0,25%
13 thg 10, 202690,451−0,253 · −0,28%
12 thg 10, 202690,704+0,022 · +0,02%
11 thg 10, 202690,682+0,007 · +0,01%
10 thg 10, 202690,675−0,157 · −0,17%
9 thg 10, 202690,832+0,185 · +0,20%
8 thg 10, 202690,647−0,332 · −0,36%
7 thg 10, 202690,978+0,316 · +0,35%
6 thg 10, 202690,662+0,274 · +0,30%
5 thg 10, 202690,388−0,476 · −0,52%
4 thg 10, 202690,864+0,036 · +0,04%
3 thg 10, 202690,827+0,006 · +0,01%
2 thg 10, 202690,822−0,786 · −0,86%
1 thg 10, 202691,607+0,560 · +0,62%
30 thg 9, 202691,047−0,426 · −0,47%
29 thg 9, 202691,473−0,379 · −0,41%
28 thg 9, 202691,852+0,233 · +0,25%
27 thg 9, 202691,619+0,006 · +0,01%
26 thg 9, 202691,613−0,452 · −0,49%
25 thg 9, 202692,065+0,165 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 BGN89,84 JPY
  • 5 BGN449,22 JPY
  • 10 BGN898,45 JPY
  • 25 BGN2.246,12 JPY
  • 50 BGN4.492,23 JPY
  • 100 BGN8.984,47 JPY
  • 500 BGN44.922,33 JPY
  • 1.000 BGN89.844,65 JPY
  • 10 JPY0,1113 BGN
  • 50 JPY0,5565 BGN
  • 100 JPY1,11 BGN
  • 500 JPY5,57 BGN
  • 1.000 JPY11,13 BGN
  • 5.000 JPY55,65 BGN
  • 10.000 JPY111,3 BGN
  • 50.000 JPY556,52 BGN
  • 100.000 JPY1.113,03 BGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BGN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BGN = 89,845 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,01113 BGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BGN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,24%: thấp nhất 89,845, cao nhất 92,065, trung bình 90,907 JPY cho 1 BGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.