Tỷ giá JPY sang ANG
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,01146 ANG1 ANG = 87,238 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01135
- Cao nhất
- 0,01148
- Trung bình
- 0,0114
- Thay đổi
- +0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01146 | −0,00002 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01148 | +0,00005 · +0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01143 | +0,00003 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0114 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01139 | −0,00003 · −0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01142 | +0,00005 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01137 | −0,00001 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01138 | −0,00003 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01141 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01141 | +0,00005 · +0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01136 | +0,00001 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01135 | −0,00002 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01137 | +0,00001 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01136 | −0,00001 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01137 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01136 | −0,00002 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01138 | +0,00001 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01137 | −0,00001 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01137 | −0,00002 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01139 | +0,00001 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01138 | −0,00001 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0114 | −0,00005 · −0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01145 | +0,00005 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0114 | −0,00008 · −0,66% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01147 | +0,00003 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01145 | +0,00002 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01143 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01143 | −0,00001 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01144 | +0,00006 · +0,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01138 | −0,00005 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,1146 ANG
- 50 JPY0,5731 ANG
- 100 JPY1,15 ANG
- 500 JPY5,73 ANG
- 1.000 JPY11,46 ANG
- 5.000 JPY57,31 ANG
- 10.000 JPY114,63 ANG
- 50.000 JPY573,15 ANG
- 100.000 JPY1.146,29 ANG
- 1 ANG87,24 JPY
- 5 ANG436,19 JPY
- 10 ANG872,38 JPY
- 25 ANG2.180,94 JPY
- 50 ANG4.361,88 JPY
- 100 ANG8.723,76 JPY
- 500 ANG43.618,81 JPY
- 1.000 ANG87.237,63 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,01146 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 87,238 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,32%: thấp nhất 0,01135, cao nhất 0,01148, trung bình 0,0114 ANG cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.