Tỷ giá ANG sang JPY
1 Guilder Antille Hà Lan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ANG = 87,349 JPY1 JPY = 0,01145 ANGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 87,113
- Cao nhất
- 88,093
- Trung bình
- 87,69
- Thay đổi
- −0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 87,349 | +0,111 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 87,238 | +0,125 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 87,113 | −0,378 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 87,491 | −0,264 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 87,755 | −0,010 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 87,764 | +0,217 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 87,547 | −0,381 · −0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 87,928 | +0,078 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 87,849 | +0,228 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 87,621 | 0,000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 87,622 | −0,408 · −0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 88,029 | −0,064 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 88,093 | +0,134 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 87,959 | −0,086 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 88,045 | +0,084 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 87,962 | −0,029 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 87,99 | +0,117 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 87,873 | −0,112 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 87,985 | +0,058 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 87,927 | +0,133 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 87,794 | −0,050 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 87,844 | +0,115 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 87,729 | +0,390 · +0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 87,339 | −0,391 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 87,729 | +0,577 · +0,66% |
| 30 thg 9, 2026 | 87,153 | −0,196 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 87,349 | −0,136 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 87,485 | −0,020 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 87,505 | +0,069 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 87,436 | −0,441 · −0,50% |
Số tiền phổ biến
- 1 ANG87,35 JPY
- 5 ANG436,74 JPY
- 10 ANG873,49 JPY
- 25 ANG2.183,72 JPY
- 50 ANG4.367,44 JPY
- 100 ANG8.734,88 JPY
- 500 ANG43.674,41 JPY
- 1.000 ANG87.348,82 JPY
- 10 JPY0,1145 ANG
- 50 JPY0,5724 ANG
- 100 JPY1,14 ANG
- 500 JPY5,72 ANG
- 1.000 JPY11,45 ANG
- 5.000 JPY57,24 ANG
- 10.000 JPY114,48 ANG
- 50.000 JPY572,42 ANG
- 100.000 JPY1.144,84 ANG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ANG sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ANG = 87,349 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,01145 ANG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ANG sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 87,113, cao nhất 88,093, trung bình 87,69 JPY cho 1 ANG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.