Tỷ giá TRY sang ANG
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,03616 ANG1 ANG = 27,651 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03616
- Cao nhất
- 0,03695
- Trung bình
- 0,03654
- Thay đổi
- −2,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03616 | −0,00007 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03624 | −0,00009 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03633 | +0,00001 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03632 | −0,00005 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03637 | −0,00008 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03644 | +0,00009 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03635 | +0,00007 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03628 | −0,00012 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0364 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0364 | +0,00002 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03639 | −0,00001 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0364 | −0,00010 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0365 | −0,00001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03651 | +0,00010 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03641 | −0,00002 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03643 | −0,00016 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03659 | −0,00002 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03661 | +0,00004 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03657 | −0,00006 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03663 | +0,00005 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03657 | −0,00005 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03662 | −0,00018 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0368 | −0,00001 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03681 | +0,00002 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03679 | −0,00001 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0368 | −0,00002 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03681 | +0,00005 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03676 | −0,00003 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03679 | −0,00004 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03683 | −0,00013 · −0,34% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0362 ANG
- 5 TRY0,1808 ANG
- 10 TRY0,3616 ANG
- 50 TRY1,81 ANG
- 100 TRY3,62 ANG
- 500 TRY18,08 ANG
- 1.000 TRY36,16 ANG
- 5.000 TRY180,82 ANG
- 10.000 TRY361,65 ANG
- 1 ANG27,65 TRY
- 5 ANG138,26 TRY
- 10 ANG276,51 TRY
- 25 ANG691,28 TRY
- 50 ANG1.382,56 TRY
- 100 ANG2.765,12 TRY
- 500 ANG13.825,58 TRY
- 1.000 ANG27.651,16 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,03616 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 27,651 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,13%: thấp nhất 0,03616, cao nhất 0,03695, trung bình 0,03654 ANG cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.