Tỷ giá ISK sang ILS
1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ISK = 0,0255 ILS1 ILS = 39,21 ISKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02488
- Cao nhất
- 0,02562
- Trung bình
- 0,02529
- Thay đổi
- +1,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0255 | −0,00012 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02562 | +0,00007 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02555 | +0,00008 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02547 | −0,00002 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02549 | −0,00006 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02555 | +0,00007 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02548 | −0,00006 · −0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02554 | +0,00005 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02549 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02549 | +0,00024 · +0,96% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02525 | −0,00003 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02528 | +0,00018 · +0,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0251 | +0,00001 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02509 | +0,00001 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02508 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02508 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02508 | +0,00010 · +0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02498 | −0,00007 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02505 | +0,00017 · +0,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02488 | −0,00028 · −1,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02516 | +0,00012 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02504 | −0,00017 · −0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02521 | −0,00012 · −0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02534 | −0,00008 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02542 | −0,00007 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02549 | +0,00014 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02535 | +0,00012 · +0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02523 | −0,00010 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02534 | +0,00009 · +0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02524 | +0,00014 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 100 ISK2,55 ILS
- 500 ISK12,75 ILS
- 1.000 ISK25,5 ILS
- 2.500 ISK63,76 ILS
- 5.000 ISK127,52 ILS
- 10.000 ISK255,04 ILS
- 50.000 ISK1.275,2 ILS
- 100.000 ISK2.550,4 ILS
- 1 ILS39,21 ISK
- 5 ILS196,05 ISK
- 10 ILS392,1 ISK
- 50 ILS1.960,48 ISK
- 100 ILS3.920,96 ISK
- 500 ILS19.604,8 ISK
- 1.000 ILS39.209,59 ISK
- 5.000 ILS196.047,97 ISK
- 10.000 ILS392.095,94 ISK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ISK sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ISK = 0,0255 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 39,21 ISK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ISK sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,62%: thấp nhất 0,02488, cao nhất 0,02562, trung bình 0,02529 ILS cho 1 ISK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.