Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ISK sang GEL

1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ISK = 0,02132 GEL1 GEL = 46,906 ISKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02116
Cao nhất
0,02166
Trung bình
0,02138
Thay đổi
−1,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02132+0,00001 · +0,05%
24 thg 10, 20260,02131−0,00004 · −0,19%
23 thg 10, 20260,02135−0,00008 · −0,35%
22 thg 10, 20260,02142+0,00002 · +0,10%
21 thg 10, 20260,0214−0,00001 · −0,06%
20 thg 10, 20260,02141+0,00004 · +0,19%
19 thg 10, 20260,02137−0,00004 · −0,20%
18 thg 10, 20260,02142+0,00002 · +0,09%
17 thg 10, 20260,0214+0,00001 · +0,04%
16 thg 10, 20260,02139+0,00004 · +0,19%
15 thg 10, 20260,02135−0,00004 · −0,20%
14 thg 10, 20260,02139+0,00013 · +0,59%
13 thg 10, 20260,02127+0,00004 · +0,20%
12 thg 10, 20260,02122−0,00006 · −0,30%
11 thg 10, 20260,02129+0,00003 · +0,12%
10 thg 10, 20260,02126−0,00006 · −0,30%
9 thg 10, 20260,02133+0,00013 · +0,61%
8 thg 10, 20260,0212−0,00002 · −0,12%
7 thg 10, 20260,02122−0,00004 · −0,17%
6 thg 10, 20260,02126+0,00010 · +0,47%
5 thg 10, 20260,02116−0,00015 · −0,69%
4 thg 10, 20260,02131−0,00004 · −0,17%
3 thg 10, 20260,02134−0,00001 · −0,03%
2 thg 10, 20260,02135−0,00010 · −0,47%
1 thg 10, 20260,02145−0,00007 · −0,35%
30 thg 9, 20260,02152−0,00002 · −0,11%
29 thg 9, 20260,02155−0,00005 · −0,25%
28 thg 9, 20260,0216−0,00003 · −0,14%
27 thg 9, 20260,02163−0,00003 · −0,14%
26 thg 9, 20260,02166+0,00011 · +0,51%

Số tiền phổ biến

  • 100 ISK2,13 GEL
  • 500 ISK10,66 GEL
  • 1.000 ISK21,32 GEL
  • 2.500 ISK53,3 GEL
  • 5.000 ISK106,6 GEL
  • 10.000 ISK213,19 GEL
  • 50.000 ISK1.065,96 GEL
  • 100.000 ISK2.131,91 GEL
  • 1 GEL46,91 ISK
  • 5 GEL234,53 ISK
  • 10 GEL469,06 ISK
  • 50 GEL2.345,31 ISK
  • 100 GEL4.690,62 ISK
  • 500 GEL23.453,1 ISK
  • 1.000 GEL46.906,2 ISK
  • 5.000 GEL234.530,98 ISK
  • 10.000 GEL469.061,96 ISK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ISK sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ISK = 0,02132 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 46,906 ISK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ISK sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,08%: thấp nhất 0,02116, cao nhất 0,02166, trung bình 0,02138 GEL cho 1 ISK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.