Tỷ giá GEL sang ISK
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 46,931 ISK1 ISK = 0,02131 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 46,165
- Cao nhất
- 47,264
- Trung bình
- 46,777
- Thay đổi
- +1,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 46,931 | +0,090 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 46,841 | +0,164 · +0,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 46,677 | −0,047 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 46,724 | +0,026 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 46,698 | −0,088 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 46,786 | +0,094 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 46,692 | −0,042 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 46,734 | −0,020 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 46,754 | −0,087 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 46,841 | +0,095 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 46,746 | −0,275 · −0,58% |
| 13 thg 10, 2026 | 47,021 | −0,095 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 47,116 | +0,142 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 46,975 | −0,056 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 47,031 | +0,140 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 46,891 | −0,287 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 47,179 | +0,055 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 47,124 | +0,081 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 47,042 | −0,222 · −0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 47,264 | +0,328 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 46,936 | +0,078 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 46,858 | +0,015 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 46,843 | +0,218 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 46,625 | +0,162 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 46,463 | +0,051 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 46,412 | +0,116 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 46,296 | +0,065 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 46,231 | +0,066 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 46,165 | −0,235 · −0,51% |
| 25 thg 9, 2026 | 46,40 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL46,93 ISK
- 5 GEL234,66 ISK
- 10 GEL469,31 ISK
- 50 GEL2.346,56 ISK
- 100 GEL4.693,11 ISK
- 500 GEL23.465,57 ISK
- 1.000 GEL46.931,13 ISK
- 5.000 GEL234.655,67 ISK
- 10.000 GEL469.311,34 ISK
- 100 ISK2,13 GEL
- 500 ISK10,65 GEL
- 1.000 ISK21,31 GEL
- 2.500 ISK53,27 GEL
- 5.000 ISK106,54 GEL
- 10.000 ISK213,08 GEL
- 50.000 ISK1.065,39 GEL
- 100.000 ISK2.130,78 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 46,931 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,02131 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,14%: thấp nhất 46,165, cao nhất 47,264, trung bình 46,777 ISK cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.