Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ISK sang AMD

1 Króna Iceland bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ISK = 2,965 AMD1 AMD = 0,3373 ISKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,949
Cao nhất
3,029
Trung bình
2,984
Thay đổi
−1,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,965−0,008 · −0,25%
23 thg 10, 20262,972−0,009 · −0,29%
22 thg 10, 20262,981+0,004 · +0,14%
21 thg 10, 20262,977−0,005 · −0,18%
20 thg 10, 20262,982−0,007 · −0,23%
19 thg 10, 20262,989−0,001 · −0,02%
18 thg 10, 20262,99−0,001 · −0,02%
17 thg 10, 20262,99+0,010 · +0,32%
16 thg 10, 20262,981+0,009 · +0,29%
15 thg 10, 20262,972−0,006 · −0,19%
14 thg 10, 20262,977+0,006 · +0,20%
13 thg 10, 20262,971+0,004 · +0,14%
12 thg 10, 20262,9670,000 · 0,00%
11 thg 10, 20262,9670,000 · 0,00%
10 thg 10, 20262,967−0,004 · −0,15%
9 thg 10, 20262,972+0,022 · +0,75%
8 thg 10, 20262,949−0,012 · −0,41%
7 thg 10, 20262,962−0,001 · −0,05%
6 thg 10, 20262,963+0,010 · +0,33%
5 thg 10, 20262,953−0,021 · −0,69%
4 thg 10, 20262,9740,000 · 0,00%
3 thg 10, 20262,974−0,024 · −0,81%
2 thg 10, 20262,998−0,011 · −0,35%
1 thg 10, 20263,009−0,003 · −0,10%
30 thg 9, 20263,012−0,004 · −0,13%
29 thg 9, 20263,016−0,014 · −0,45%
28 thg 9, 20263,029+0,006 · +0,19%
27 thg 9, 20263,0240,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,024+0,014 · +0,48%
25 thg 9, 20263,009+0,009 · +0,30%

Số tiền phổ biến

  • 1 ISK2,96 AMD
  • 5 ISK14,82 AMD
  • 10 ISK29,65 AMD
  • 25 ISK74,12 AMD
  • 50 ISK148,24 AMD
  • 100 ISK296,47 AMD
  • 500 ISK1.482,36 AMD
  • 1.000 ISK2.964,72 AMD
  • 100 AMD33,73 ISK
  • 500 AMD168,65 ISK
  • 1.000 AMD337,3 ISK
  • 5.000 AMD1.686,5 ISK
  • 10.000 AMD3.373 ISK
  • 50.000 AMD16.864,98 ISK
  • 100.000 AMD33.729,96 ISK
  • 500.000 AMD168.649,8 ISK
  • 1.000.000 AMD337.299,59 ISK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ISK sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ISK = 2,965 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,3373 ISK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ISK sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,18%: thấp nhất 2,949, cao nhất 3,029, trung bình 2,984 AMD cho 1 ISK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.