Tỷ giá AMD sang ISK
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,3373 ISK1 ISK = 2,965 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,3301
- Cao nhất
- 0,33905
- Trung bình
- 0,3351
- Thay đổi
- +1,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,3373 | +0,00086 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33644 | +0,00099 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33545 | −0,00048 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33593 | +0,00060 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33533 | +0,00077 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33457 | +0,00008 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33449 | +0,00006 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33442 | −0,00107 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33549 | −0,00099 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33648 | +0,00062 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33586 | −0,00068 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33654 | −0,00048 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33702 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33702 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33702 | +0,00050 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33651 | −0,00254 · −0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,33905 | +0,00139 · +0,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33766 | +0,00016 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,3375 | −0,00113 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33862 | +0,00235 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33627 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33627 | +0,00272 · +0,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33355 | +0,00117 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33239 | +0,00034 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33205 | +0,00044 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33161 | +0,00150 · +0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,3301 | −0,00063 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33073 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,33073 | −0,00159 · −0,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,33232 | −0,00098 · −0,29% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD33,73 ISK
- 500 AMD168,65 ISK
- 1.000 AMD337,3 ISK
- 5.000 AMD1.686,5 ISK
- 10.000 AMD3.373 ISK
- 50.000 AMD16.864,98 ISK
- 100.000 AMD33.729,96 ISK
- 500.000 AMD168.649,8 ISK
- 1.000.000 AMD337.299,59 ISK
- 1 ISK2,96 AMD
- 5 ISK14,82 AMD
- 10 ISK29,65 AMD
- 25 ISK74,12 AMD
- 50 ISK148,24 AMD
- 100 ISK296,47 AMD
- 500 ISK1.482,36 AMD
- 1.000 ISK2.964,72 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,3373 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 2,965 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,20%: thấp nhất 0,3301, cao nhất 0,33905, trung bình 0,3351 ISK cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.