Tỷ giá IQD sang USD
1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IQD = 0,0006599 USD1 USD = 1.515,36 IQDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006578
- Cao nhất
- 0,0007649
- Trung bình
- 0,0007117
- Thay đổi
- −13,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006599 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006599 | +0,0000004 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006596 | −0,0000012 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006608 | −0,0000001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006609 | +0,0000031 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006578 | −0,0000035 · −0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006613 | +0,0000016 · +0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006596 | −0,0000003 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00066 | −0,0000007 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006607 | −0,0000006 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006612 | −0,0000007 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006619 | +0,0000015 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006604 | −0,0000136 · −2,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000674 | −0,0000286 · −4,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007027 | +0,0000406 · +6,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006621 | −0,0000988 · −12,99% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007609 | −0,0000023 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007632 | −0,0000017 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007649 | +0,0000011 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007638 | +0,0000007 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007631 | +0,0000001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007631 | +0,0000038 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007593 | −0,0000039 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007631 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007631 | +0,0000001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000763 | +0,0000003 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007627 | −0,0000005 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007632 | −0,0000002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007634 | +0,0000001 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0007633 | +0,0000028 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 IQD6,6 USD
- 50.000 IQD33 USD
- 100.000 IQD65,99 USD
- 250.000 IQD164,98 USD
- 500.000 IQD329,96 USD
- 1.000.000 IQD659,91 USD
- 5.000.000 IQD3.299,56 USD
- 10.000.000 IQD6.599,11 USD
- 1 USD1.515,36 IQD
- 5 USD7.576,78 IQD
- 10 USD15.153,55 IQD
- 50 USD75.767,76 IQD
- 100 USD151.535,52 IQD
- 500 USD757.677,58 IQD
- 1.000 USD1.515.355,15 IQD
- 5.000 USD7.576.775,77 IQD
- 10.000 USD15.153.551,53 IQD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IQD sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IQD = 0,0006599 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 1.515,36 IQD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IQD sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,23%: thấp nhất 0,0006578, cao nhất 0,0007649, trung bình 0,0007117 USD cho 1 IQD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.