Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IQD sang EUR

1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IQD = 0,0005893 EUR1 EUR = 1.696,95 IQDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005857
Cao nhất
0,000683
Trung bình
0,0006268
Thay đổi
−12,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0005893−0,0000013 · −0,22%
25 thg 10, 20260,0005906+0,0000016 · +0,27%
24 thg 10, 20260,000589+0,0000005 · +0,08%
23 thg 10, 20260,0005885+0,0000019 · +0,32%
22 thg 10, 20260,0005866−0,0000019 · −0,32%
21 thg 10, 20260,0005885+0,0000004 · +0,06%
20 thg 10, 20260,0005882+0,0000024 · +0,42%
19 thg 10, 20260,0005857−0,0000026 · −0,45%
18 thg 10, 20260,0005884+0,0000015 · +0,25%
17 thg 10, 20260,0005869−0,0000004 · −0,06%
16 thg 10, 20260,0005873−0,0000013 · −0,21%
15 thg 10, 20260,0005886−0,0000012 · −0,21%
14 thg 10, 20260,0005898−0,0000025 · −0,43%
13 thg 10, 20260,0005923+0,0000027 · +0,45%
12 thg 10, 20260,0005896−0,0000120 · −1,99%
11 thg 10, 20260,0006016−0,0000256 · −4,09%
10 thg 10, 20260,0006273+0,0000382 · +6,48%
9 thg 10, 20260,0005891−0,0000900 · −13,25%
8 thg 10, 20260,0006791−0,0000005 · −0,08%
7 thg 10, 20260,0006796−0,0000025 · −0,36%
6 thg 10, 20260,0006821−0,0000009 · −0,13%
5 thg 10, 20260,000683+0,0000051 · +0,75%
4 thg 10, 20260,0006779−0,0000002 · −0,03%
3 thg 10, 20260,0006781+0,0000034 · +0,50%
2 thg 10, 20260,0006747+0,0000004 · +0,05%
1 thg 10, 20260,0006743+0,0000010 · +0,14%
30 thg 9, 20260,0006734+0,0000018 · +0,26%
29 thg 9, 20260,0006716+0,0000019 · +0,29%
28 thg 9, 20260,0006697−0,0000002 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0006699−0,0000002 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 IQD5,89 EUR
  • 50.000 IQD29,46 EUR
  • 100.000 IQD58,93 EUR
  • 250.000 IQD147,32 EUR
  • 500.000 IQD294,65 EUR
  • 1.000.000 IQD589,29 EUR
  • 5.000.000 IQD2.946,47 EUR
  • 10.000.000 IQD5.892,93 EUR
  • 1 EUR1.696,95 IQD
  • 5 EUR8.484,74 IQD
  • 10 EUR16.969,48 IQD
  • 50 EUR84.847,4 IQD
  • 100 EUR169.694,79 IQD
  • 500 EUR848.473,95 IQD
  • 1.000 EUR1.696.947,9 IQD
  • 5.000 EUR8.484.739,52 IQD
  • 10.000 EUR16.969.479,04 IQD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IQD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IQD = 0,0005893 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1.696,95 IQD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IQD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,06%: thấp nhất 0,0005857, cao nhất 0,000683, trung bình 0,0006268 EUR cho 1 IQD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.