Tỷ giá IQD sang RUB
1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IQD = 0,053 RUB1 RUB = 18,867 IQDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,053
- Cao nhất
- 0,06505
- Trung bình
- 0,05971
- Thay đổi
- −17,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,053 | −0,00104 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05404 | +0,00031 · +0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05373 | −0,00078 · −1,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05452 | −0,00020 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05471 | −0,00069 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0554 | −0,00023 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05563 | +0,00113 · +2,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0545 | −0,00078 · −1,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05528 | +0,00002 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05526 | −0,00019 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05545 | −0,00009 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05555 | −0,00072 · −1,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05627 | −0,00114 · −1,98% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05741 | −0,00245 · −4,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05985 | +0,00359 · +6,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05627 | −0,00879 · −13,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06505 | +0,00036 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0647 | −0,00020 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0649 | +0,00084 · +1,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06405 | +0,00047 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06358 | −0,00027 · −0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06385 | +0,00056 · +0,88% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0633 | −0,00035 · −0,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06365 | −0,00026 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0639 | −0,00058 · −0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06448 | +0,00012 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06436 | −0,00001 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06437 | −0,00005 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06441 | −0,00048 · −0,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06489 | +0,00037 · +0,57% |
Số tiền phổ biến
- 100 IQD5,3 RUB
- 500 IQD26,5 RUB
- 1.000 IQD53 RUB
- 2.500 IQD132,51 RUB
- 5.000 IQD265,02 RUB
- 10.000 IQD530,04 RUB
- 50.000 IQD2.650,18 RUB
- 100.000 IQD5.300,36 RUB
- 10 RUB188,67 IQD
- 50 RUB943,33 IQD
- 100 RUB1.886,66 IQD
- 500 RUB9.433,32 IQD
- 1.000 RUB18.866,63 IQD
- 5.000 RUB94.333,17 IQD
- 10.000 RUB188.666,35 IQD
- 50.000 RUB943.331,74 IQD
- 100.000 RUB1.886.663,48 IQD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IQD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IQD = 0,053 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 18,867 IQD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IQD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,85%: thấp nhất 0,053, cao nhất 0,06505, trung bình 0,05971 RUB cho 1 IQD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.