Tỷ giá IQD sang JPY
1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IQD = 0,1035 JPY1 JPY = 9,662 IQDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1035
- Cao nhất
- 0,12094
- Trung bình
- 0,11239
- Thay đổi
- −13,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,1035 | −0,00007 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10357 | −0,00046 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10403 | −0,00042 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10445 | −0,00012 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10457 | +0,00060 · +0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10397 | −0,00053 · −0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,1045 | +0,00026 · +0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10424 | +0,00004 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1042 | +0,00001 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1042 | −0,00040 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1046 | −0,00019 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10479 | +0,00018 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1046 | −0,00210 · −1,97% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1067 | −0,00454 · −4,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11124 | +0,00659 · +6,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10465 | −0,01574 · −13,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12039 | −0,00053 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12093 | −0,00002 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12094 | +0,00020 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12074 | +0,00027 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12047 | +0,00001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12046 | +0,00061 · +0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11985 | −0,00097 · −0,80% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,12082 | +0,00091 · +0,76% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11991 | −0,00025 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12016 | −0,00015 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12031 | +0,00026 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12005 | −0,00002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12007 | −0,00081 · −0,67% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,12089 | +0,00074 · +0,61% |
Số tiền phổ biến
- 10 IQD1,03 JPY
- 50 IQD5,17 JPY
- 100 IQD10,35 JPY
- 250 IQD25,87 JPY
- 500 IQD51,75 JPY
- 1.000 IQD103,5 JPY
- 5.000 IQD517,49 JPY
- 10.000 IQD1.034,98 JPY
- 10 JPY96,62 IQD
- 50 JPY483,1 IQD
- 100 JPY966,2 IQD
- 500 JPY4.831 IQD
- 1.000 JPY9.662,01 IQD
- 5.000 JPY48.310,03 IQD
- 10.000 JPY96.620,06 IQD
- 50.000 JPY483.100,3 IQD
- 100.000 JPY966.200,6 IQD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IQD sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IQD = 0,1035 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 9,662 IQD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IQD sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,86%: thấp nhất 0,1035, cao nhất 0,12094, trung bình 0,11239 JPY cho 1 IQD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.