Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IQD sang ILS

1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IQD = 0,0020493 ILS1 ILS = 487,97 IQDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0020212
Cao nhất
0,0023453
Trung bình
0,0021851
Thay đổi
−11,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0020493−0,0000044 · −0,21%
23 thg 10, 20260,0020537+0,0000119 · +0,58%
22 thg 10, 20260,0020418+0,0000001 · 0,00%
21 thg 10, 20260,0020417−0,0000004 · −0,02%
20 thg 10, 20260,0020421+0,0000040 · +0,19%
19 thg 10, 20260,0020382−0,0000040 · −0,20%
18 thg 10, 20260,0020422+0,0000009 · +0,04%
17 thg 10, 20260,0020413+0,0000016 · +0,08%
16 thg 10, 20260,0020397−0,0000073 · −0,36%
15 thg 10, 20260,0020471+0,0000187 · +0,92%
14 thg 10, 20260,0020284−0,0000114 · −0,56%
13 thg 10, 20260,0020398+0,0000149 · +0,73%
12 thg 10, 20260,0020249−0,0000407 · −1,97%
11 thg 10, 20260,0020656−0,0000866 · −4,03%
10 thg 10, 20260,0021523+0,0001311 · +6,49%
9 thg 10, 20260,0020212−0,0003119 · −13,37%
8 thg 10, 20260,0023331+0,0000036 · +0,15%
7 thg 10, 20260,0023295−0,0000098 · −0,42%
6 thg 10, 20260,0023392+0,0000082 · +0,35%
5 thg 10, 20260,002331−0,0000096 · −0,41%
4 thg 10, 20260,0023406+0,0000112 · +0,48%
3 thg 10, 20260,0023294−0,0000015 · −0,06%
2 thg 10, 20260,0023308−0,0000102 · −0,44%
1 thg 10, 20260,0023411−0,0000006 · −0,03%
30 thg 9, 20260,0023417−0,0000036 · −0,16%
29 thg 9, 20260,0023453+0,0000193 · +0,83%
28 thg 9, 20260,002326+0,0000107 · +0,46%
27 thg 9, 20260,0023153−0,0000101 · −0,43%
26 thg 9, 20260,0023254+0,0000002 · +0,01%
25 thg 9, 20260,0023252+0,0000099 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IQD2,05 ILS
  • 5.000 IQD10,25 ILS
  • 10.000 IQD20,49 ILS
  • 25.000 IQD51,23 ILS
  • 50.000 IQD102,47 ILS
  • 100.000 IQD204,93 ILS
  • 500.000 IQD1.024,66 ILS
  • 1.000.000 IQD2.049,32 ILS
  • 1 ILS487,97 IQD
  • 5 ILS2.439,84 IQD
  • 10 ILS4.879,68 IQD
  • 50 ILS24.398,4 IQD
  • 100 ILS48.796,79 IQD
  • 500 ILS243.983,96 IQD
  • 1.000 ILS487.967,91 IQD
  • 5.000 ILS2.439.839,57 IQD
  • 10.000 ILS4.879.679,14 IQD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IQD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IQD = 0,0020493 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 487,97 IQD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IQD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,49%: thấp nhất 0,0020212, cao nhất 0,0023453, trung bình 0,0021851 ILS cho 1 IQD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.