Tỷ giá INR sang UZS hôm nay

Tỷ giá INR sang UZS tháng 9 năm 2026

INR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
124,45
Đóng cửa
123,30
Thấp nhất
122,42
Cao nhất
124,92
Thay đổi
−0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026123,30+0,57 · +0,46%
29 thg 9, 2026122,73+0,23 · +0,18%
28 thg 9, 2026122,50−0,98 · −0,79%
27 thg 9, 2026123,48−0,02 · −0,02%
26 thg 9, 2026123,50+0,34 · +0,27%
25 thg 9, 2026123,17−0,17 · −0,14%
24 thg 9, 2026123,34+0,08 · +0,06%
23 thg 9, 2026123,26+0,06 · +0,05%
22 thg 9, 2026123,20−0,38 · −0,31%
21 thg 9, 2026123,58+0,20 · +0,16%
20 thg 9, 2026123,390,00 · 0,00%
19 thg 9, 2026123,38−0,14 · −0,11%
18 thg 9, 2026123,52+0,57 · +0,46%
17 thg 9, 2026122,95+0,19 · +0,16%
16 thg 9, 2026122,76+0,34 · +0,28%
15 thg 9, 2026122,42−0,29 · −0,24%
14 thg 9, 2026122,71−0,41 · −0,33%
13 thg 9, 2026123,12−0,18 · −0,15%
12 thg 9, 2026123,30+0,17 · +0,14%
11 thg 9, 2026123,13−0,82 · −0,66%
10 thg 9, 2026123,95−0,40 · −0,32%
9 thg 9, 2026124,360,00 · 0,00%
8 thg 9, 2026124,36−0,35 · −0,28%
7 thg 9, 2026124,70−0,03 · −0,02%
6 thg 9, 2026124,73−0,16 · −0,13%
5 thg 9, 2026124,89+0,20 · +0,16%
4 thg 9, 2026124,68−0,23 · −0,19%
3 thg 9, 2026124,92+0,48 · +0,38%
2 thg 9, 2026124,44−0,01 · −0,01%
1 thg 9, 2026124,45+0,46 · +0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.