Tỷ giá INR sang UZS hôm nay

Tỷ giá INR sang UZS tháng 4 năm 2026

INR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
130,48
Đóng cửa
126,91
Thấp nhất
126,91
Cao nhất
132,19
Thay đổi
−2,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026126,91−0,45 · −0,35%
29 thg 4, 2026127,36−0,84 · −0,65%
28 thg 4, 2026128,19+0,83 · +0,66%
27 thg 4, 2026127,36+0,09 · +0,07%
26 thg 4, 2026127,27−0,61 · −0,48%
25 thg 4, 2026127,88−0,10 · −0,07%
24 thg 4, 2026127,97−1,32 · −1,02%
23 thg 4, 2026129,29+0,23 · +0,18%
22 thg 4, 2026129,06−0,72 · −0,56%
21 thg 4, 2026129,78−1,70 · −1,29%
20 thg 4, 2026131,48+0,21 · +0,16%
19 thg 4, 2026131,27+0,23 · +0,17%
18 thg 4, 2026131,04+0,23 · +0,18%
17 thg 4, 2026130,81+0,51 · +0,39%
16 thg 4, 2026130,30−0,06 · −0,05%
15 thg 4, 2026130,37+0,12 · +0,09%
14 thg 4, 2026130,25+0,13 · +0,10%
13 thg 4, 2026130,11−0,32 · −0,24%
12 thg 4, 2026130,43−0,17 · −0,13%
11 thg 4, 2026130,60−1,55 · −1,17%
10 thg 4, 2026132,15−0,04 · −0,03%
9 thg 4, 2026132,19+0,30 · +0,23%
8 thg 4, 2026131,88+1,08 · +0,83%
7 thg 4, 2026130,80+0,34 · +0,26%
6 thg 4, 2026130,46−0,58 · −0,44%
5 thg 4, 2026131,04−0,33 · −0,25%
4 thg 4, 2026131,37+0,51 · +0,39%
3 thg 4, 2026130,86+0,17 · +0,13%
2 thg 4, 2026130,68+0,20 · +0,15%
1 thg 4, 2026130,48+0,65 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.