Tỷ giá INR sang TMT
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,03698 TMT1 TMT = 27,04 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03581
- Cao nhất
- 0,03712
- Trung bình
- 0,03656
- Thay đổi
- +1,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03698 | −0,00014 · −0,38% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03712 | +0,00010 · +0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03702 | −0,00006 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03708 | +0,00009 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03699 | +0,00008 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0369 | −0,00001 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03691 | +0,00021 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0367 | +0,00063 · +1,76% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03606 | −0,00087 · −2,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03693 | +0,00006 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03687 | +0,00001 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03686 | +0,00011 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03675 | +0,00009 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03666 | +0,00041 · +1,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03625 | −0,00027 · −0,74% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03652 | +0,00030 · +0,82% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03622 | −0,00003 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03625 | +0,00003 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03622 | −0,00018 · −0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0364 | +0,00011 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03629 | −0,00018 · −0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03647 | +0,00013 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03634 | −0,00008 · −0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03642 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03643 | −0,00013 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03656 | +0,00013 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03642 | −0,00013 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03656 | +0,00075 · +2,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03581 | −0,00002 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03583 | −0,00076 · −2,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,3698 TMT
- 50 INR1,85 TMT
- 100 INR3,7 TMT
- 500 INR18,49 TMT
- 1.000 INR36,98 TMT
- 5.000 INR184,91 TMT
- 10.000 INR369,82 TMT
- 50.000 INR1.849,11 TMT
- 100.000 INR3.698,22 TMT
- 1 TMT27,04 INR
- 5 TMT135,2 INR
- 10 TMT270,4 INR
- 25 TMT676 INR
- 50 TMT1.352 INR
- 100 TMT2.704 INR
- 500 TMT13.520,01 INR
- 1.000 TMT27.040,02 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,03698 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 27,04 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,08%: thấp nhất 0,03581, cao nhất 0,03712, trung bình 0,03656 TMT cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.