Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang LBP

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 948,23 LBP1 LBP = 0,0010546 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
928,60
Cao nhất
950,72
Trung bình
939,83
Thay đổi
+1,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026948,23+1,54 · +0,16%
24 thg 10, 2026946,69−0,65 · −0,07%
23 thg 10, 2026947,34−3,37 · −0,35%
22 thg 10, 2026950,72+4,28 · +0,45%
21 thg 10, 2026946,44+0,75 · +0,08%
20 thg 10, 2026945,69−2,66 · −0,28%
19 thg 10, 2026948,35−1,11 · −0,12%
18 thg 10, 2026949,46+2,28 · +0,24%
17 thg 10, 2026947,18−0,65 · −0,07%
16 thg 10, 2026947,83+0,97 · +0,10%
15 thg 10, 2026946,87−2,66 · −0,28%
14 thg 10, 2026949,52+3,15 · +0,33%
13 thg 10, 2026946,37+10,44 · +1,12%
12 thg 10, 2026935,93+6,13 · +0,66%
11 thg 10, 2026929,80−10,22 · −1,09%
10 thg 10, 2026940,02+7,73 · +0,83%
9 thg 10, 2026932,29+3,69 · +0,40%
8 thg 10, 2026928,60−1,01 · −0,11%
7 thg 10, 2026929,62−5,71 · −0,61%
6 thg 10, 2026935,33+5,81 · +0,62%
5 thg 10, 2026929,52−6,88 · −0,73%
4 thg 10, 2026936,40+0,27 · +0,03%
3 thg 10, 2026936,13+3,61 · +0,39%
2 thg 10, 2026932,52−3,33 · −0,36%
1 thg 10, 2026935,85+2,51 · +0,27%
30 thg 9, 2026933,34−0,37 · −0,04%
29 thg 9, 2026933,71+0,03 · 0,00%
28 thg 9, 2026933,68−2,90 · −0,31%
27 thg 9, 2026936,58+1,76 · +0,19%
26 thg 9, 2026934,81

Số tiền phổ biến

  • 10 INR9.482,35 LBP
  • 50 INR47.411,75 LBP
  • 100 INR94.823,5 LBP
  • 500 INR474.117,48 LBP
  • 1.000 INR948.234,97 LBP
  • 5.000 INR4.741.174,84 LBP
  • 10.000 INR9.482.349,69 LBP
  • 50.000 INR47.411.748,45 LBP
  • 100.000 INR94.823.496,9 LBP
  • 1.000 LBP1,05 INR
  • 5.000 LBP5,27 INR
  • 10.000 LBP10,55 INR
  • 25.000 LBP26,36 INR
  • 50.000 LBP52,73 INR
  • 100.000 LBP105,46 INR
  • 500.000 LBP527,3 INR
  • 1.000.000 LBP1.054,59 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang LBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 948,23 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0010546 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,44%: thấp nhất 928,60, cao nhất 950,72, trung bình 939,83 LBP cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.