Tỷ giá LBP sang INR
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,0010563 INR1 INR = 946,69 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010518
- Cao nhất
- 0,0010769
- Trung bình
- 0,0010645
- Thay đổi
- −1,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010563 | +0,0000007 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010556 | +0,0000037 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010518 | −0,0000048 · −0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010566 | −0,0000008 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010574 | +0,0000030 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010545 | +0,0000012 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010532 | −0,0000025 · −0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010558 | +0,0000007 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,001055 | −0,0000011 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010561 | +0,0000030 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0010532 | −0,0000035 · −0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010567 | −0,0000118 · −1,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010685 | −0,0000070 · −0,65% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010755 | +0,0000117 · +1,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0010638 | −0,0000088 · −0,82% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010726 | −0,0000043 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010769 | +0,0000012 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010757 | +0,0000066 · +0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010691 | −0,0000067 · −0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010758 | +0,0000079 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010679 | −0,0000003 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010682 | −0,0000041 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010724 | +0,0000038 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010685 | −0,0000029 · −0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010714 | +0,0000004 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,001071 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,001071 | +0,0000033 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010677 | −0,0000020 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010697 | +0,0000021 · +0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0010676 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LBP1,06 INR
- 5.000 LBP5,28 INR
- 10.000 LBP10,56 INR
- 25.000 LBP26,41 INR
- 50.000 LBP52,82 INR
- 100.000 LBP105,63 INR
- 500.000 LBP528,15 INR
- 1.000.000 LBP1.056,31 INR
- 10 INR9.466,93 LBP
- 50 INR47.334,64 LBP
- 100 INR94.669,27 LBP
- 500 INR473.346,36 LBP
- 1.000 INR946.692,71 LBP
- 5.000 INR4.733.463,55 LBP
- 10.000 INR9.466.927,1 LBP
- 50.000 INR47.334.635,52 LBP
- 100.000 INR94.669.271,04 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,0010563 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 946,69 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,06%: thấp nhất 0,0010518, cao nhất 0,0010769, trung bình 0,0010645 INR cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.