Tỷ giá ILS sang XCD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,87026 XCD1 XCD = 1,149 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,86966
- Cao nhất
- 0,89009
- Trung bình
- 0,88099
- Thay đổi
- −2,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,87026 | +0,00060 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,86966 | −0,00522 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,87488 | −0,00215 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,87703 | +0,00089 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,87615 | +0,00240 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,87375 | −0,00055 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,8743 | +0,00098 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,87332 | −0,00228 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,87561 | +0,00251 · +0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,8731 | −0,01022 · −1,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,88332 | +0,00408 · +0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,87923 | −0,00375 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,88298 | +0,00188 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,8811 | −0,00118 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,88228 | −0,00439 · −0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,88668 | +0,00410 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,88258 | −0,00439 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,88697 | +0,00182 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,88515 | −0,00166 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,88681 | +0,00620 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,88061 | −0,00469 · −0,53% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,8853 | +0,00379 · +0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,8815 | −0,00088 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,88239 | +0,00041 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,88198 | +0,00117 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,88081 | −0,00682 · −0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,88763 | −0,00246 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,89009 | +0,00294 · +0,33% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,88715 | −0,00162 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,88877 | −0,00050 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,8703 XCD
- 5 ILS4,35 XCD
- 10 ILS8,7 XCD
- 50 ILS43,51 XCD
- 100 ILS87,03 XCD
- 500 ILS435,13 XCD
- 1.000 ILS870,26 XCD
- 5.000 ILS4.351,3 XCD
- 10.000 ILS8.702,6 XCD
- 1 XCD1,15 ILS
- 5 XCD5,75 ILS
- 10 XCD11,49 ILS
- 25 XCD28,73 ILS
- 50 XCD57,45 ILS
- 100 XCD114,91 ILS
- 500 XCD574,54 ILS
- 1.000 XCD1.149,08 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang XCD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,87026 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 1,149 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,14%: thấp nhất 0,86966, cao nhất 0,89009, trung bình 0,88099 XCD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.