Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang USDC

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,32201 USDC1 USDC = 3,106 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,32134
Cao nhất
0,32965
Trung bình
0,32565
Thay đổi
−2,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,32201+0,00067 · +0,21%
23 thg 10, 20260,32134−0,00200 · −0,62%
22 thg 10, 20260,32334−0,00039 · −0,12%
21 thg 10, 20260,32372+0,00007 · +0,02%
20 thg 10, 20260,32365+0,00087 · +0,27%
19 thg 10, 20260,32278−0,00099 · −0,31%
18 thg 10, 20260,32376+0,00063 · +0,19%
17 thg 10, 20260,32313+0,00008 · +0,03%
16 thg 10, 20260,32305+0,00024 · +0,08%
15 thg 10, 20260,32281−0,00318 · −0,98%
14 thg 10, 20260,32599+0,00148 · +0,46%
13 thg 10, 20260,32451−0,00187 · −0,57%
12 thg 10, 20260,32638+0,00001 · 0,00%
11 thg 10, 20260,32637−0,00021 · −0,06%
10 thg 10, 20260,32658−0,00088 · −0,27%
9 thg 10, 20260,32746+0,00126 · +0,39%
8 thg 10, 20260,32621−0,00153 · −0,47%
7 thg 10, 20260,32773+0,00065 · +0,20%
6 thg 10, 20260,32708−0,00015 · −0,04%
5 thg 10, 20260,32723+0,00113 · +0,35%
4 thg 10, 20260,3261−0,00165 · −0,50%
3 thg 10, 20260,32775+0,00201 · +0,62%
2 thg 10, 20260,32574−0,00036 · −0,11%
1 thg 10, 20260,3261+0,00022 · +0,07%
30 thg 9, 20260,32587+0,00051 · +0,16%
29 thg 9, 20260,32537−0,00258 · −0,79%
28 thg 9, 20260,32795−0,00170 · −0,52%
27 thg 9, 20260,32965+0,00136 · +0,41%
26 thg 9, 20260,32829−0,00013 · −0,04%
25 thg 9, 20260,32841−0,00025 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,322 USDC
  • 5 ILS1,61 USDC
  • 10 ILS3,22 USDC
  • 50 ILS16,1 USDC
  • 100 ILS32,2 USDC
  • 500 ILS161 USDC
  • 1.000 ILS322,01 USDC
  • 5.000 ILS1.610,03 USDC
  • 10.000 ILS3.220,07 USDC
  • 1 USDC3,11 ILS
  • 5 USDC15,53 ILS
  • 10 USDC31,06 ILS
  • 25 USDC77,64 ILS
  • 50 USDC155,28 ILS
  • 100 USDC310,55 ILS
  • 500 USDC1.552,76 ILS
  • 1.000 USDC3.105,53 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang USDC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,32201 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 3,106 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,03%: thấp nhất 0,32134, cao nhất 0,32965, trung bình 0,32565 USDC cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.