Tỷ giá JPY sang USDC
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0063759 USDC1 USDC = 156,84 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0063133
- Cao nhất
- 0,0063759
- Trung bình
- 0,0063334
- Thay đổi
- +0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0063759 | +0,0000040 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0063718 | +0,0000257 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0063461 | +0,0000180 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0063281 | +0,0000076 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0063206 | −0,0000070 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0063276 | +0,0000004 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0063271 | −0,0000006 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0063277 | +0,0000041 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0063236 | −0,0000183 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,006342 | +0,0000202 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0063218 | +0,0000049 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0063169 | −0,0000011 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0063181 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0063181 | −0,0000005 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0063186 | −0,0000056 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0063242 | +0,0000027 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0063215 | +0,0000082 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0063133 | −0,0000131 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0063264 | +0,0000088 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0063175 | −0,0000183 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0063358 | −0,0000021 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0063379 | +0,0000029 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,006335 | +0,0000165 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0063185 | −0,0000452 · −0,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0063637 | +0,0000131 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0063506 | +0,0000104 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0063402 | −0,0000175 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0063578 | −0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0063578 | +0,0000410 · +0,65% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0063168 | −0,0000166 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,0638 USDC
- 50 JPY0,3188 USDC
- 100 JPY0,6376 USDC
- 500 JPY3,19 USDC
- 1.000 JPY6,38 USDC
- 5.000 JPY31,88 USDC
- 10.000 JPY63,76 USDC
- 50.000 JPY318,79 USDC
- 100.000 JPY637,59 USDC
- 1 USDC156,84 JPY
- 5 USDC784,2 JPY
- 10 USDC1.568,41 JPY
- 25 USDC3.921,02 JPY
- 50 USDC7.842,04 JPY
- 100 USDC15.684,09 JPY
- 500 USDC78.420,44 JPY
- 1.000 USDC156.840,87 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang USDC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0063759 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 156,84 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 0,0063133, cao nhất 0,0063759, trung bình 0,0063334 USDC cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.