Tỷ giá RUB sang USDC
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,01245 USDC1 USDC = 80,322 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0117
- Cao nhất
- 0,01245
- Trung bình
- 0,01193
- Thay đổi
- +5,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01245 | +0,00024 · +1,95% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01221 | −0,00007 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01229 | +0,00016 · +1,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01212 | +0,00004 · +0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01208 | +0,00021 · +1,73% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01187 | −0,00001 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01189 | −0,00022 · −1,80% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0121 | +0,00018 · +1,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01192 | −0,00004 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01196 | +0,00003 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01192 | +0,00001 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01192 | +0,00017 · +1,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01175 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01174 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01174 | −0,00002 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01176 | +0,00006 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0117 | −0,00010 · −0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0118 | +0,00001 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01179 | −0,00012 · −0,99% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01191 | −0,00010 · −0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,012 | +0,00005 · +0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01196 | −0,00004 · −0,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01199 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01199 | +0,00005 · +0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01194 | +0,00011 · +0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01183 | −0,00002 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01185 | −0,00001 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01186 | +0,00001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01185 | +0,00008 · +0,71% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01177 | −0,00003 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,1245 USDC
- 50 RUB0,6225 USDC
- 100 RUB1,24 USDC
- 500 RUB6,22 USDC
- 1.000 RUB12,45 USDC
- 5.000 RUB62,25 USDC
- 10.000 RUB124,5 USDC
- 50.000 RUB622,5 USDC
- 100.000 RUB1.245 USDC
- 1 USDC80,32 RUB
- 5 USDC401,61 RUB
- 10 USDC803,22 RUB
- 25 USDC2.008,04 RUB
- 50 USDC4.016,08 RUB
- 100 USDC8.032,16 RUB
- 500 USDC40.160,78 RUB
- 1.000 USDC80.321,55 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang USDC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,01245 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 80,322 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,56%: thấp nhất 0,0117, cao nhất 0,01245, trung bình 0,01193 USDC cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.