Tỷ giá ILS sang USD hôm nay

Tỷ giá ILS sang USD tháng 9 năm 2026

ILS/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,33452
Đóng cửa
0,32588
Thấp nhất
0,32534
Cao nhất
0,33452
Thay đổi
−2,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,32588+0,00054 · +0,17%
29 thg 9, 20260,32534−0,00258 · −0,79%
28 thg 9, 20260,32792−0,00171 · −0,52%
27 thg 9, 20260,32963+0,00136 · +0,42%
26 thg 9, 20260,32827−0,00001 · 0,00%
25 thg 9, 20260,32828−0,00018 · −0,06%
24 thg 9, 20260,32847−0,00418 · −1,26%
23 thg 9, 20260,33264+0,00067 · +0,20%
22 thg 9, 20260,33198+0,00240 · +0,73%
21 thg 9, 20260,32957+0,00051 · +0,16%
20 thg 9, 20260,32906−0,00020 · −0,06%
19 thg 9, 20260,32926−0,00035 · −0,11%
18 thg 9, 20260,32961+0,00093 · +0,28%
17 thg 9, 20260,32868−0,00083 · −0,25%
16 thg 9, 20260,32952+0,00076 · +0,23%
15 thg 9, 20260,32876+0,00001 · 0,00%
14 thg 9, 20260,32875−0,00230 · −0,70%
13 thg 9, 20260,33105+0,00071 · +0,22%
12 thg 9, 20260,33034+0,00271 · +0,83%
11 thg 9, 20260,32763−0,00323 · −0,98%
10 thg 9, 20260,33086−0,00067 · −0,20%
9 thg 9, 20260,33152−0,00066 · −0,20%
8 thg 9, 20260,33218+0,00035 · +0,10%
7 thg 9, 20260,33183+0,00003 · +0,01%
6 thg 9, 20260,33181−0,00015 · −0,04%
5 thg 9, 20260,33195−0,00051 · −0,15%
4 thg 9, 20260,33247+0,00246 · +0,75%
3 thg 9, 20260,33001+0,00065 · +0,20%
2 thg 9, 20260,32936−0,00517 · −1,54%
1 thg 9, 20260,33452+0,00011 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.