Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang SLE

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 7,382 SLE1 SLE = 0,13546 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7,363
Cao nhất
8,085
Trung bình
7,544
Thay đổi
−1,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20267,382+0,019 · +0,26%
23 thg 10, 20267,363−0,044 · −0,59%
22 thg 10, 20267,407−0,021 · −0,28%
21 thg 10, 20267,428+0,001 · +0,01%
20 thg 10, 20267,427+0,016 · +0,21%
19 thg 10, 20267,411−0,025 · −0,34%
18 thg 10, 20267,436+0,015 · +0,20%
17 thg 10, 20267,421−0,010 · −0,13%
16 thg 10, 20267,431−0,418 · −5,33%
15 thg 10, 20267,849+0,368 · +4,92%
14 thg 10, 20267,481+0,048 · +0,65%
13 thg 10, 20267,433−0,056 · −0,74%
12 thg 10, 20267,488−0,004 · −0,05%
11 thg 10, 20267,492−0,004 · −0,06%
10 thg 10, 20267,497−0,015 · −0,20%
9 thg 10, 20267,512+0,001 · +0,01%
8 thg 10, 20267,511−0,574 · −7,10%
7 thg 10, 20268,085+0,546 · +7,24%
6 thg 10, 20267,539−0,012 · −0,16%
5 thg 10, 20267,551+0,037 · +0,49%
4 thg 10, 20267,514−0,039 · −0,52%
3 thg 10, 20267,553+0,046 · +0,61%
2 thg 10, 20267,507−0,505 · −6,30%
1 thg 10, 20268,012−0,017 · −0,21%
30 thg 9, 20268,029+0,574 · +7,69%
29 thg 9, 20267,455−0,064 · −0,85%
28 thg 9, 20267,519−0,039 · −0,52%
27 thg 9, 20267,559+0,031 · +0,42%
26 thg 9, 20267,5270,000 · 0,00%
25 thg 9, 20267,527+0,002 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS7,38 SLE
  • 5 ILS36,91 SLE
  • 10 ILS73,82 SLE
  • 50 ILS369,11 SLE
  • 100 ILS738,22 SLE
  • 500 ILS3.691,09 SLE
  • 1.000 ILS7.382,17 SLE
  • 5.000 ILS36.910,86 SLE
  • 10.000 ILS73.821,73 SLE
  • 10 SLE1,35 ILS
  • 50 SLE6,77 ILS
  • 100 SLE13,55 ILS
  • 250 SLE33,87 ILS
  • 500 SLE67,73 ILS
  • 1.000 SLE135,46 ILS
  • 5.000 SLE677,31 ILS
  • 10.000 SLE1.354,61 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang SLE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 7,382 SLE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLE = 0,13546 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang SLE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,90%: thấp nhất 7,363, cao nhất 8,085, trung bình 7,544 SLE cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.