Tỷ giá SLE sang ILS
1 Leone Sierra Leone bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLE = 0,13546 ILS1 ILS = 7,382 SLECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12369
- Cao nhất
- 0,13581
- Trung bình
- 0,13263
- Thay đổi
- +1,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,13546 | −0,00035 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13581 | +0,00080 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13501 | +0,00037 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13463 | −0,00001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13464 | −0,00029 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13493 | +0,00045 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13448 | −0,00027 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13475 | +0,00018 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13457 | +0,00717 · +5,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1274 | −0,00627 · −4,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13367 | −0,00087 · −0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13454 | +0,00100 · +0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13354 | +0,00007 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13347 | +0,00008 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13339 | +0,00027 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13312 | −0,00002 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13314 | +0,00945 · +7,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12369 | −0,00896 · −6,75% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13265 | +0,00022 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13243 | −0,00066 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13308 | +0,00069 · +0,52% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1324 | −0,00081 · −0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1332 | +0,00839 · +6,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,12481 | +0,00026 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12455 | −0,00958 · −7,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13414 | +0,00114 · +0,86% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13299 | +0,00069 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1323 | −0,00055 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13285 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13285 | −0,00004 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 SLE1,35 ILS
- 50 SLE6,77 ILS
- 100 SLE13,55 ILS
- 250 SLE33,87 ILS
- 500 SLE67,73 ILS
- 1.000 SLE135,46 ILS
- 5.000 SLE677,31 ILS
- 10.000 SLE1.354,61 ILS
- 1 ILS7,38 SLE
- 5 ILS36,91 SLE
- 10 ILS73,82 SLE
- 50 ILS369,11 SLE
- 100 ILS738,22 SLE
- 500 ILS3.691,09 SLE
- 1.000 ILS7.382,17 SLE
- 5.000 ILS36.910,86 SLE
- 10.000 ILS73.821,73 SLE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLE sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLE = 0,13546 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 7,382 SLE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLE sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,94%: thấp nhất 0,12369, cao nhất 0,13581, trung bình 0,13263 ILS cho 1 SLE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.