Tỷ giá ILS sang RSD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 33,874 RSD1 RSD = 0,02952 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 33,652
- Cao nhất
- 34,257
- Trung bình
- 33,967
- Thay đổi
- −0,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 33,874 | +0,208 · +0,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 33,666 | −0,085 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 33,751 | −0,100 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 33,851 | +0,023 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 33,828 | +0,074 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 33,755 | −0,037 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 33,792 | +0,069 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 33,723 | −0,095 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 33,819 | −0,045 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 33,864 | −0,377 · −1,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 34,24 | +0,148 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 34,093 | −0,095 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 34,187 | −0,018 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 34,206 | −0,021 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 34,227 | +0,002 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 34,225 | +0,054 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 34,171 | −0,086 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 34,257 | +0,011 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 34,246 | +0,011 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 34,235 | +0,219 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 34,016 | −0,163 · −0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 34,179 | +0,155 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 34,024 | +0,177 · +0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 33,847 | +0,060 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 33,786 | +0,134 · +0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 33,652 | −0,176 · −0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 33,827 | −0,158 · −0,47% |
| 27 thg 9, 2026 | 33,986 | +0,162 · +0,48% |
| 26 thg 9, 2026 | 33,824 | −0,090 · −0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 33,914 | +0,014 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS33,87 RSD
- 5 ILS169,37 RSD
- 10 ILS338,74 RSD
- 50 ILS1.693,71 RSD
- 100 ILS3.387,43 RSD
- 500 ILS16.937,13 RSD
- 1.000 ILS33.874,26 RSD
- 5.000 ILS169.371,32 RSD
- 10.000 ILS338.742,64 RSD
- 100 RSD2,95 ILS
- 500 RSD14,76 ILS
- 1.000 RSD29,52 ILS
- 2.500 RSD73,8 ILS
- 5.000 RSD147,6 ILS
- 10.000 RSD295,21 ILS
- 50.000 RSD1.476,05 ILS
- 100.000 RSD2.952,09 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang RSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 33,874 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 0,02952 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,08%: thấp nhất 33,652, cao nhất 34,257, trung bình 33,967 RSD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.